foggily

[Mỹ]/[ˈfɒɡɪli]/
[Anh]/[ˈfɑːɡɪli]/

Dịch

adv. Một cách mờ ám; mơ hồ; một cách gợi lên sự thiếu rõ ràng hoặc hiểu biết; với sương mù; bao quanh bởi sương mù.

Cụm từ & Cách kết hợp

foggily lit

được chiếu sáng mờ ảo

looking foggily

nhìn mờ ảo

foggily remembered

nhớ mờ ảo

foggily described

mô tả mờ ảo

foggily outlined

vẽ轮廓 mờ ảo

foggily understood

hiểu mờ ảo

foggily imagined

tưởng tượng mờ ảo

foggily speaking

nói mờ ảo

foggily visible

thấy mờ ảo

foggily recalled

nhớ lại mờ ảo

Câu ví dụ

the morning arrived foggily, obscuring the distant hills.

Ngày mới đến với làn sương mù, che khuất những ngọn núi xa xăm.

she remembered the concert foggily, a blur of lights and sound.

Cô nhớ về buổi hòa nhạc mờ ảo, một hỗn độn ánh sáng và âm thanh.

he recalled the details of the meeting foggily after the long day.

Anh nhớ lại chi tiết cuộc họp mờ ảo sau một ngày dài.

the streetlights glowed foggily through the thick fog.

Các đèn đường tỏa sáng mờ ảo qua làn sương dày đặc.

the memory of that summer faded foggily over the years.

Ký ức về mùa hè đó mờ ảo dần theo năm tháng.

the old photograph appeared foggily, its colors washed out.

Bức ảnh cũ xuất hiện mờ ảo, sắc màu nhạt nhòa.

the glass was foggily coated with condensation.

Chiếc kính được phủ sương mờ ảo.

the radio signal came through foggily, barely audible.

Dấu hiệu radio truyền qua mờ ảo, gần như không nghe thấy.

the landscape lay foggily before them, shrouded in mist.

Cảnh quan trải dài mờ ảo trước mặt họ, chìm trong sương mù.

the dream vanished foggily upon waking.

Giấc mơ biến mất mờ ảo khi tỉnh dậy.

the data was presented foggily, lacking clarity.

Dữ liệu được trình bày mờ ảo, thiếu rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay