obscurely

[Mỹ]/[ˈɒbskjʊərli]/
[Anh]/[ˈɒbskjʊərli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách mơ hồ; không rõ ràng hoặc không công khai; theo cách không được biết đến hoặc hiểu rõ; bí mật hoặc riêng tư.

Cụm từ & Cách kết hợp

obscurely lit

Ánh sáng mờ ảo

obscurely worded

Được diễn đạt mơ hồ

obscurely hinted

Gợi ý mập mờ

obscurely expressed

Biểu đạt mơ hồ

obscurely remembered

Nhớ mờ vagơ

obscurely defined

Định nghĩa mập mờ

obscurely stated

Phát biểu mập mờ

obscurely visible

Thấy được mờ ảo

obscurely understood

Hiểu mập mờ

obscurely written

Viết mập mờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay