folivore

[Mỹ]/ˈfɒlɪˌvɔː/
[Anh]/ˈfoʊlɪˌvɔr/

Dịch

n. một loài động vật chủ yếu ăn lá
Word Forms
số nhiềufolivores

Cụm từ & Cách kết hợp

folivore diet

chế độ ăn tạp lá

folivore species

loài ăn lá

folivore behavior

hành vi của loài ăn lá

folivore adaptations

sự thích nghi của loài ăn lá

folivore niche

vai trò sinh thái của loài ăn lá

folivore group

nhóm loài ăn lá

folivore feeding

thói quen ăn của loài ăn lá

folivore habitat

môi trường sống của loài ăn lá

folivore classification

phân loại loài ăn lá

folivore studies

nghiên cứu về loài ăn lá

Câu ví dụ

folivores primarily feed on leaves and plant material.

các loài ăn lá chủ yếu ăn lá và vật liệu thực vật.

many monkeys are classified as folivores due to their diet.

nhiều loài khỉ được phân loại là ăn lá do chế độ ăn của chúng.

folivores have specialized teeth to help them digest tough leaves.

các loài ăn lá có răng chuyên biệt để giúp chúng tiêu hóa lá cứng.

the folivore lifestyle requires a large intake of foliage.

lối sống của loài ăn lá đòi hỏi lượng lớn tán lá.

some folivores also consume fruits and flowers occasionally.

một số loài ăn lá cũng thỉnh thoảng ăn trái cây và hoa.

folivores play an important role in their ecosystems.

các loài ăn lá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

research on folivores helps us understand plant-animal interactions.

nghiên cứu về loài ăn lá giúp chúng ta hiểu về tương tác giữa thực vật và động vật.

folivores often have slow metabolisms due to their diet.

các loài ăn lá thường có sự trao đổi chất chậm do chế độ ăn của chúng.

gorillas are one of the largest folivores in the world.

khỉ đột là một trong những loài ăn lá lớn nhất trên thế giới.

studying folivores can provide insights into evolutionary adaptations.

nghiên cứu về loài ăn lá có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay