| số nhiều | folivores |
folivore diet
chế độ ăn tạp lá
folivore species
loài ăn lá
folivore behavior
hành vi của loài ăn lá
folivore adaptations
sự thích nghi của loài ăn lá
folivore niche
vai trò sinh thái của loài ăn lá
folivore group
nhóm loài ăn lá
folivore feeding
thói quen ăn của loài ăn lá
folivore habitat
môi trường sống của loài ăn lá
folivore classification
phân loại loài ăn lá
folivore studies
nghiên cứu về loài ăn lá
folivores primarily feed on leaves and plant material.
các loài ăn lá chủ yếu ăn lá và vật liệu thực vật.
many monkeys are classified as folivores due to their diet.
nhiều loài khỉ được phân loại là ăn lá do chế độ ăn của chúng.
folivores have specialized teeth to help them digest tough leaves.
các loài ăn lá có răng chuyên biệt để giúp chúng tiêu hóa lá cứng.
the folivore lifestyle requires a large intake of foliage.
lối sống của loài ăn lá đòi hỏi lượng lớn tán lá.
some folivores also consume fruits and flowers occasionally.
một số loài ăn lá cũng thỉnh thoảng ăn trái cây và hoa.
folivores play an important role in their ecosystems.
các loài ăn lá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
research on folivores helps us understand plant-animal interactions.
nghiên cứu về loài ăn lá giúp chúng ta hiểu về tương tác giữa thực vật và động vật.
folivores often have slow metabolisms due to their diet.
các loài ăn lá thường có sự trao đổi chất chậm do chế độ ăn của chúng.
gorillas are one of the largest folivores in the world.
khỉ đột là một trong những loài ăn lá lớn nhất trên thế giới.
studying folivores can provide insights into evolutionary adaptations.
nghiên cứu về loài ăn lá có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.
folivore diet
chế độ ăn tạp lá
folivore species
loài ăn lá
folivore behavior
hành vi của loài ăn lá
folivore adaptations
sự thích nghi của loài ăn lá
folivore niche
vai trò sinh thái của loài ăn lá
folivore group
nhóm loài ăn lá
folivore feeding
thói quen ăn của loài ăn lá
folivore habitat
môi trường sống của loài ăn lá
folivore classification
phân loại loài ăn lá
folivore studies
nghiên cứu về loài ăn lá
folivores primarily feed on leaves and plant material.
các loài ăn lá chủ yếu ăn lá và vật liệu thực vật.
many monkeys are classified as folivores due to their diet.
nhiều loài khỉ được phân loại là ăn lá do chế độ ăn của chúng.
folivores have specialized teeth to help them digest tough leaves.
các loài ăn lá có răng chuyên biệt để giúp chúng tiêu hóa lá cứng.
the folivore lifestyle requires a large intake of foliage.
lối sống của loài ăn lá đòi hỏi lượng lớn tán lá.
some folivores also consume fruits and flowers occasionally.
một số loài ăn lá cũng thỉnh thoảng ăn trái cây và hoa.
folivores play an important role in their ecosystems.
các loài ăn lá đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
research on folivores helps us understand plant-animal interactions.
nghiên cứu về loài ăn lá giúp chúng ta hiểu về tương tác giữa thực vật và động vật.
folivores often have slow metabolisms due to their diet.
các loài ăn lá thường có sự trao đổi chất chậm do chế độ ăn của chúng.
gorillas are one of the largest folivores in the world.
khỉ đột là một trong những loài ăn lá lớn nhất trên thế giới.
studying folivores can provide insights into evolutionary adaptations.
nghiên cứu về loài ăn lá có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay