footnoted

[Mỹ]/[ˈfʊtˌnəʊtɪd]/
[Anh]/[ˈfʊtˌnoʊtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng quá khứ của footnote) Thêm chú thích chân trang vào; cung cấp chú thích chân trang cho; bao gồm chú thích chân trang trong tài liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

footnoted extensively

được chú thích chi tiết

carefully footnoted

được chú thích cẩn thận

footnoted below

được chú thích bên dưới

footnoted sources

nguồn được chú thích

being footnoted

đang được chú thích

footnoted section

phần được chú thích

thoroughly footnoted

được chú thích đầy đủ

footnoted properly

được chú thích đúng cách

footnoted research

nghiên cứu được chú thích

already footnoted

đã được chú thích

Câu ví dụ

the research paper was meticulously footnoted with sources for every claim.

Bài nghiên cứu được chú thích kỹ lưỡng với các nguồn cho mỗi khẳng định.

the historian footnoted the passage to clarify its historical context.

Nhà sử học chú thích đoạn văn để làm rõ bối cảnh lịch sử của nó.

the legal document was heavily footnoted to support its arguments.

Tài liệu pháp lý được chú thích nhiều để hỗ trợ các lập luận của nó.

we footnoted the statistical data to explain the methodology used.

Chúng tôi chú thích dữ liệu thống kê để giải thích phương pháp được sử dụng.

the editor asked me to footnoted the obscure references in the text.

Biên tập viên yêu cầu tôi chú thích các tham khảo mơ hồ trong văn bản.

the book was footnoted extensively, providing further reading suggestions.

Sách được chú thích rộng rãi, cung cấp gợi ý đọc thêm.

the professor footnoted the article with relevant academic studies.

Giáo sư chú thích bài viết với các nghiên cứu học thuật liên quan.

the report was footnoted to ensure transparency and accountability.

Báo cáo được chú thích để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

the student carefully footnoted their bibliography to avoid plagiarism.

Học sinh cẩn thận chú thích danh mục tài liệu tham khảo của họ để tránh đạo văn.

the article was footnoted with links to external resources for verification.

Bài viết được chú thích với các liên kết đến nguồn tài nguyên bên ngoài để kiểm chứng.

the manuscript was footnoted to provide additional background information.

Manuscript được chú thích để cung cấp thêm thông tin nền tảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay