| số nhiều | foragings |
foraging animals
động vật kiếm ăn
foraging behavior
hành vi kiếm ăn
foraging techniques
kỹ thuật kiếm ăn
foraging strategies
chiến lược kiếm ăn
foraging sites
khu vực kiếm ăn
foraging birds
chim kiếm ăn
foraging habits
thói quen kiếm ăn
foraging grounds
địa điểm kiếm ăn
foraging practices
thực tiễn kiếm ăn
foraging ecology
sinh thái học về kiếm ăn
foraging for food is essential for survival.
Việc tìm kiếm thức ăn là điều cần thiết để tồn tại.
many animals engage in foraging during the day.
Nhiều loài động vật tham gia vào việc tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.
foraging can be a fun outdoor activity.
Việc tìm kiếm thức ăn có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.
she enjoys foraging for wild mushrooms.
Cô ấy thích tìm kiếm nấm dại.
foraging helps to connect with nature.
Việc tìm kiếm thức ăn giúp kết nối với thiên nhiên.
foraging is an important skill for survivalists.
Việc tìm kiếm thức ăn là một kỹ năng quan trọng đối với những người sống sót.
he learned foraging techniques from his grandfather.
Anh ấy đã học các kỹ thuật tìm kiếm thức ăn từ ông nội của mình.
foraging can provide fresh ingredients for meals.
Việc tìm kiếm thức ăn có thể cung cấp nguyên liệu tươi ngon cho các bữa ăn.
she spends weekends foraging in the local woods.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tìm kiếm thức ăn trong những khu rừng địa phương.
foraging requires knowledge of edible plants.
Việc tìm kiếm thức ăn đòi hỏi kiến thức về các loại cây ăn được.
foraging animals
động vật kiếm ăn
foraging behavior
hành vi kiếm ăn
foraging techniques
kỹ thuật kiếm ăn
foraging strategies
chiến lược kiếm ăn
foraging sites
khu vực kiếm ăn
foraging birds
chim kiếm ăn
foraging habits
thói quen kiếm ăn
foraging grounds
địa điểm kiếm ăn
foraging practices
thực tiễn kiếm ăn
foraging ecology
sinh thái học về kiếm ăn
foraging for food is essential for survival.
Việc tìm kiếm thức ăn là điều cần thiết để tồn tại.
many animals engage in foraging during the day.
Nhiều loài động vật tham gia vào việc tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.
foraging can be a fun outdoor activity.
Việc tìm kiếm thức ăn có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.
she enjoys foraging for wild mushrooms.
Cô ấy thích tìm kiếm nấm dại.
foraging helps to connect with nature.
Việc tìm kiếm thức ăn giúp kết nối với thiên nhiên.
foraging is an important skill for survivalists.
Việc tìm kiếm thức ăn là một kỹ năng quan trọng đối với những người sống sót.
he learned foraging techniques from his grandfather.
Anh ấy đã học các kỹ thuật tìm kiếm thức ăn từ ông nội của mình.
foraging can provide fresh ingredients for meals.
Việc tìm kiếm thức ăn có thể cung cấp nguyên liệu tươi ngon cho các bữa ăn.
she spends weekends foraging in the local woods.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tìm kiếm thức ăn trong những khu rừng địa phương.
foraging requires knowledge of edible plants.
Việc tìm kiếm thức ăn đòi hỏi kiến thức về các loại cây ăn được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay