forelock

[Mỹ]/'fɔːlɒk/
[Anh]/ˈfɔrˌlɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tóc mọc trên trán, đặc biệt khi nó được chải hoặc chải về phía trước;
vt. buộc bằng một cái móc mở
Word Forms
số nhiềuforelocks

Câu ví dụ

She will be leaving the country soon, so if you want to ask her anything you must take time gby the forelock and do it now.

Cô ấy sẽ rời khỏi đất nước sớm, vì vậy nếu bạn muốn hỏi cô ấy bất cứ điều gì, bạn phải chộp lấy thời cơ và làm ngay bây giờ.

She absentmindedly twirled her forelock around her finger.

Cô ấy vô tình nghịch tóc mái quanh ngón tay.

The horse shook its forelock as a sign of submission.

Con ngựa lắc đầu để tỏ vẻ chấp nhận.

He nervously tugged at his forelock before entering the room.

Anh ấy lo lắng kéo tóc mái trước khi bước vào phòng.

The maid pinned back her forelock with a decorative clip.

Người hầu cài tóc mái ra sau bằng một chiếc kẹp trang trí.

In some cultures, pulling one's forelock is a gesture of respect.

Ở một số nền văn hóa, việc kéo tóc mái là một cử chỉ tôn trọng.

The knight's helmet had a gap for his forelock to flow free.

Chiếc mũ của hiệp sĩ có một khoảng trống để tóc mái của anh ấy có thể tự do chảy.

The child's forelock was always messy and sticking up.

Tóc mái của đứa trẻ luôn lộn xộn và dựng đứng lên.

She tucked her forelock behind her ear to keep it out of her eyes.

Cô ấy vén tóc mái ra sau tai để giữ cho nó không bị che mắt.

The forelock of the lioness was golden and shimmered in the sunlight.

Tóc mái của sư tử cái màu vàng kim và lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

The old man's forelock had turned silver with age.

Tóc mái của người đàn ông lớn tuổi đã chuyển sang màu bạc theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay