forerun change
tiền thân thay đổi
forerun development
tiền thân phát triển
forerun innovation
tiền thân đổi mới
forerun trends
tiền thân xu hướng
forerun progress
tiền thân tiến bộ
forerun ideas
tiền thân ý tưởng
forerun technology
tiền thân công nghệ
forerun solutions
tiền thân giải pháp
forerun efforts
tiền thân nỗ lực
forerun strategies
tiền thân chiến lược
new technologies often forerun changes in society.
công nghệ mới thường báo hiệu những thay đổi trong xã hội.
his research may forerun significant advancements in medicine.
nghiên cứu của ông có thể báo hiệu những tiến bộ đáng kể trong y học.
trends in fashion often forerun shifts in culture.
xu hướng thời trang thường báo hiệu sự thay đổi trong văn hóa.
these early signs could forerun a major economic shift.
những dấu hiệu ban đầu này có thể báo hiệu một sự chuyển đổi kinh tế lớn.
innovations in technology forerun new job opportunities.
những cải tiến trong công nghệ tạo ra những cơ hội việc làm mới.
public opinion can forerun political changes.
ý kiến công chúng có thể báo hiệu những thay đổi chính trị.
these discoveries might forerun further exploration.
những khám phá này có thể báo hiệu những khám phá thêm nữa.
his actions forerun a new era in leadership.
hành động của ông báo hiệu một kỷ nguyên mới trong lãnh đạo.
environmental changes can forerun health issues.
những thay đổi về môi trường có thể báo hiệu các vấn đề sức khỏe.
these events forerun a significant transformation in the industry.
những sự kiện này báo hiệu một sự chuyển đổi đáng kể trong ngành công nghiệp.
forerun change
tiền thân thay đổi
forerun development
tiền thân phát triển
forerun innovation
tiền thân đổi mới
forerun trends
tiền thân xu hướng
forerun progress
tiền thân tiến bộ
forerun ideas
tiền thân ý tưởng
forerun technology
tiền thân công nghệ
forerun solutions
tiền thân giải pháp
forerun efforts
tiền thân nỗ lực
forerun strategies
tiền thân chiến lược
new technologies often forerun changes in society.
công nghệ mới thường báo hiệu những thay đổi trong xã hội.
his research may forerun significant advancements in medicine.
nghiên cứu của ông có thể báo hiệu những tiến bộ đáng kể trong y học.
trends in fashion often forerun shifts in culture.
xu hướng thời trang thường báo hiệu sự thay đổi trong văn hóa.
these early signs could forerun a major economic shift.
những dấu hiệu ban đầu này có thể báo hiệu một sự chuyển đổi kinh tế lớn.
innovations in technology forerun new job opportunities.
những cải tiến trong công nghệ tạo ra những cơ hội việc làm mới.
public opinion can forerun political changes.
ý kiến công chúng có thể báo hiệu những thay đổi chính trị.
these discoveries might forerun further exploration.
những khám phá này có thể báo hiệu những khám phá thêm nữa.
his actions forerun a new era in leadership.
hành động của ông báo hiệu một kỷ nguyên mới trong lãnh đạo.
environmental changes can forerun health issues.
những thay đổi về môi trường có thể báo hiệu các vấn đề sức khỏe.
these events forerun a significant transformation in the industry.
những sự kiện này báo hiệu một sự chuyển đổi đáng kể trong ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay