forestallment of conflict
ngăn chặn xung đột
preventive forestallment
ngăn chặn phòng ngừa
forestallment measures
các biện pháp ngăn chặn
early forestallment
ngăn chặn sớm
systematic forestallment
ngăn chặn có hệ thống
timely forestallment
ngăn chặn kịp thời
the forestallment of economic collapse required immediate government intervention.
Việc ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức của chính phủ.
through careful forestallment, the company avoided the predicted market crash.
Thông qua việc ngăn chặn cẩn thận, công ty đã tránh được sự sụp đổ thị trường dự kiến.
the forestallment measures put in place successfully prevented the spread of misinformation.
Các biện pháp ngăn chặn được thực hiện đã thành công trong việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.
government officials focused on the forestallment of civil unrest through diplomatic channels.
Các quan chức chính phủ tập trung vào việc ngăn chặn tình trạng bất ổn dân sự thông qua các kênh ngoại giao.
by forestallment of potential conflicts, the diplomat maintained regional stability.
Bằng cách ngăn chặn các cuộc xung đột tiềm ẩn, nhà ngoại giao đã duy trì sự ổn định khu vực.
the forestallment strategy proved effective in mitigating environmental damage.
Chiến lược ngăn chặn đã chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu thiệt hại môi trường.
health authorities emphasized the forestallment of disease outbreaks as a priority.
Các cơ quan y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh là ưu tiên.
the general's forestallment of the enemy's attack saved countless lives.
Việc ngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thù của vị tướng đã cứu vô số mạng sống.
early forestallment actions by the fire department contained the wildfire.
Các hành động ngăn chặn sớm của đội cứu hỏa đã kiểm soát được cháy rừng.
the forestallment of technological risks requires ongoing vigilance and adaptation.
Việc ngăn chặn các rủi ro công nghệ đòi hỏi sự cảnh giác và thích ứng liên tục.
through strategic forestallment, the team prevented a major security breach.
Thông qua việc ngăn chặn chiến lược, đội đã ngăn chặn một cuộc xâm phạm bảo mật lớn.
the forestallment policy aimed to address housing shortages before they escalated.
Các chính sách ngăn chặn nhằm mục đích giải quyết tình trạng thiếu nhà ở trước khi chúng leo thang.
effective forestallment of financial fraud demands collaboration between institutions.
Việc ngăn chặn hiệu quả gian lận tài chính đòi hỏi sự hợp tác giữa các tổ chức.
forestallment of conflict
ngăn chặn xung đột
preventive forestallment
ngăn chặn phòng ngừa
forestallment measures
các biện pháp ngăn chặn
early forestallment
ngăn chặn sớm
systematic forestallment
ngăn chặn có hệ thống
timely forestallment
ngăn chặn kịp thời
the forestallment of economic collapse required immediate government intervention.
Việc ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức của chính phủ.
through careful forestallment, the company avoided the predicted market crash.
Thông qua việc ngăn chặn cẩn thận, công ty đã tránh được sự sụp đổ thị trường dự kiến.
the forestallment measures put in place successfully prevented the spread of misinformation.
Các biện pháp ngăn chặn được thực hiện đã thành công trong việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.
government officials focused on the forestallment of civil unrest through diplomatic channels.
Các quan chức chính phủ tập trung vào việc ngăn chặn tình trạng bất ổn dân sự thông qua các kênh ngoại giao.
by forestallment of potential conflicts, the diplomat maintained regional stability.
Bằng cách ngăn chặn các cuộc xung đột tiềm ẩn, nhà ngoại giao đã duy trì sự ổn định khu vực.
the forestallment strategy proved effective in mitigating environmental damage.
Chiến lược ngăn chặn đã chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu thiệt hại môi trường.
health authorities emphasized the forestallment of disease outbreaks as a priority.
Các cơ quan y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh là ưu tiên.
the general's forestallment of the enemy's attack saved countless lives.
Việc ngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thù của vị tướng đã cứu vô số mạng sống.
early forestallment actions by the fire department contained the wildfire.
Các hành động ngăn chặn sớm của đội cứu hỏa đã kiểm soát được cháy rừng.
the forestallment of technological risks requires ongoing vigilance and adaptation.
Việc ngăn chặn các rủi ro công nghệ đòi hỏi sự cảnh giác và thích ứng liên tục.
through strategic forestallment, the team prevented a major security breach.
Thông qua việc ngăn chặn chiến lược, đội đã ngăn chặn một cuộc xâm phạm bảo mật lớn.
the forestallment policy aimed to address housing shortages before they escalated.
Các chính sách ngăn chặn nhằm mục đích giải quyết tình trạng thiếu nhà ở trước khi chúng leo thang.
effective forestallment of financial fraud demands collaboration between institutions.
Việc ngăn chặn hiệu quả gian lận tài chính đòi hỏi sự hợp tác giữa các tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay