dark foretellings
những lời tiên báo u ám
ancient foretellings
những lời tiên báo cổ xưa
prophetic foretellings
những lời tiên báo thiêng định
ominous foretellings
những lời tiên báo điềm gở
mystical foretellings
những lời tiên báo huyền bí
accurate foretellings
những lời tiên báo chính xác
future foretellings
những lời tiên báo về tương lai
vague foretellings
những lời tiên báo mơ hồ
fateful foretellings
những lời tiên báo định mệnh
cryptic foretellings
những lời tiên báo bí ẩn
the ancient texts are filled with foretellings of great events.
các văn bản cổ xưa chứa đầy những lời tiên báo về những sự kiện lớn.
many cultures rely on foretellings to guide their decisions.
nhiều nền văn hóa dựa vào những lời tiên báo để đưa ra quyết định.
her foretellings about the weather were surprisingly accurate.
những lời tiên báo của cô ấy về thời tiết đáng ngạc nhiên là chính xác.
foretellings of doom often lead to panic among the people.
những lời tiên báo về sự diệt vong thường dẫn đến sự hoảng loạn trong dân chúng.
the oracle's foretellings shaped the course of history.
những lời tiên báo của nhà tiên tri đã định hình tiến trình lịch sử.
some believe that foretellings can influence future events.
một số người tin rằng những lời tiên báo có thể ảnh hưởng đến các sự kiện trong tương lai.
he dismissed the foretellings as mere superstition.
anh ta bác bỏ những lời tiên báo như một sự mê tín dị đoan.
foretellings often come in dreams and visions.
những lời tiên báo thường đến trong giấc mơ và tầm nhìn.
the artist depicted foretellings of a brighter future.
nghệ sĩ đã mô tả những lời tiên báo về một tương lai tươi sáng hơn.
foretellings can sometimes be misunderstood or misinterpreted.
đôi khi những lời tiên báo có thể bị hiểu lầm hoặc hiểu sai.
dark foretellings
những lời tiên báo u ám
ancient foretellings
những lời tiên báo cổ xưa
prophetic foretellings
những lời tiên báo thiêng định
ominous foretellings
những lời tiên báo điềm gở
mystical foretellings
những lời tiên báo huyền bí
accurate foretellings
những lời tiên báo chính xác
future foretellings
những lời tiên báo về tương lai
vague foretellings
những lời tiên báo mơ hồ
fateful foretellings
những lời tiên báo định mệnh
cryptic foretellings
những lời tiên báo bí ẩn
the ancient texts are filled with foretellings of great events.
các văn bản cổ xưa chứa đầy những lời tiên báo về những sự kiện lớn.
many cultures rely on foretellings to guide their decisions.
nhiều nền văn hóa dựa vào những lời tiên báo để đưa ra quyết định.
her foretellings about the weather were surprisingly accurate.
những lời tiên báo của cô ấy về thời tiết đáng ngạc nhiên là chính xác.
foretellings of doom often lead to panic among the people.
những lời tiên báo về sự diệt vong thường dẫn đến sự hoảng loạn trong dân chúng.
the oracle's foretellings shaped the course of history.
những lời tiên báo của nhà tiên tri đã định hình tiến trình lịch sử.
some believe that foretellings can influence future events.
một số người tin rằng những lời tiên báo có thể ảnh hưởng đến các sự kiện trong tương lai.
he dismissed the foretellings as mere superstition.
anh ta bác bỏ những lời tiên báo như một sự mê tín dị đoan.
foretellings often come in dreams and visions.
những lời tiên báo thường đến trong giấc mơ và tầm nhìn.
the artist depicted foretellings of a brighter future.
nghệ sĩ đã mô tả những lời tiên báo về một tương lai tươi sáng hơn.
foretellings can sometimes be misunderstood or misinterpreted.
đôi khi những lời tiên báo có thể bị hiểu lầm hoặc hiểu sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay