auguries

[Mỹ]/ˈɔːɡjʊəriːz/
[Anh]/ˈɔːɡjʊrēz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dự đoán được thực hiện bằng cách giải thích các dấu hiệu hoặc sự kiện tự nhiên, đặc biệt là ở La Mã cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

good auguries

báo hiệu tốt lành

bad auguries

báo hiệu xấu

signs and auguries

dấu hiệu và điềm báo

ancient auguries

báo điềm cổ xưa

read the auguries

đọc điềm báo

follow the auguries

theo dõi điềm báo

cast auguries

bói điềm

interpret the auguries

giải thích điềm báo

heed the auguries

lắng nghe điềm báo

ponder the auguries

cân nhắc điềm báo

favorable auguries

điềm báo tốt

unfavorable auguries

điềm báo xấu

auspicious auguries

điềm báo tốt đẹp

seek favorable auguries

tìm kiếm điềm báo tốt

Câu ví dụ

the auguries of the weather suggested a storm was coming.

Những điềm báo về thời tiết cho thấy một cơn bão đang đến.

many believe that auguries can predict future events.

Nhiều người tin rằng những điềm báo có thể dự đoán các sự kiện trong tương lai.

the ancient romans relied on auguries to make decisions.

Những người La Mã cổ đại dựa vào những điềm báo để đưa ra quyết định.

she interpreted the auguries from the bird's flight.

Cô ấy giải thích những điềm báo từ sự bay của chim.

his dreams were seen as auguries of change.

Những giấc mơ của anh ấy được coi là những điềm báo về sự thay đổi.

they consulted the priest for auguries before the battle.

Họ đã tham khảo ý kiến của thầy tư tế về những điềm báo trước trận chiến.

the auguries were favorable for their journey.

Những điềm báo là thuận lợi cho chuyến đi của họ.

she dismissed the auguries as mere superstition.

Cô ấy bác bỏ những điềm báo như một sự mê tín.

auguries played a significant role in their culture.

Những điềm báo đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa của họ.

he was skilled in reading the auguries of nature.

Anh ấy có kỹ năng đọc những điềm báo từ thiên nhiên.

she believed in the auguries of nature.

Cô ấy tin vào những điềm báo từ thiên nhiên.

the auguries suggested a successful harvest this year.

Những điềm báo cho thấy một vụ mùa bội thu năm nay.

he interpreted the auguries as a sign of good fortune.

Anh ấy giải thích những điềm báo là dấu hiệu của may mắn.

many cultures rely on auguries for decision making.

Nhiều nền văn hóa dựa vào những điềm báo để đưa ra quyết định.

auguries can provide insight into future events.

Những điềm báo có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các sự kiện trong tương lai.

she consulted the auguries before starting her journey.

Cô ấy đã tham khảo những điềm báo trước khi bắt đầu hành trình của mình.

his auguries were often accurate and trusted by many.

Những điềm báo của anh ấy thường chính xác và được nhiều người tin tưởng.

they believed the auguries foretold a great change.

Họ tin rằng những điềm báo báo trước một sự thay đổi lớn.

understanding auguries requires a deep connection to nature.

Hiểu được những điềm báo đòi hỏi một kết nối sâu sắc với thiên nhiên.

in ancient times, auguries were used to guide leaders.

Trong thời cổ đại, những điềm báo được sử dụng để dẫn dắt các nhà lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay