forgery

[Mỹ]/ˈfɔːdʒəri/
[Anh]/ˈfɔːrdʒəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động sản xuất một tài liệu giả, chữ ký, hoặc tác phẩm nghệ thuật giả.
Word Forms
số nhiềuforgeries

Cụm từ & Cách kết hợp

Forgery of art

Nạo vét nghệ thuật

Forgery detection

Phát hiện giả mạo

Forgery scam

Lừa đảo giả mạo

Câu ví dụ

This letter is a forgery!

Bức thư này là một bản giả!

He was arrested for forgery of official documents.

Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu chính thức.

Forgery of signatures is considered a serious crime.

Việc làm giả chữ ký được coi là một tội nghiêm trọng.

The art expert confirmed that the painting was a forgery.

Chuyên gia nghệ thuật xác nhận rằng bức tranh là một bản giả.

Forgery of currency is punishable by law.

Việc làm giả tiền tệ bị xử phạt theo pháp luật.

Forgery detection techniques have improved over the years.

Các kỹ thuật phát hiện giả mạo đã được cải thiện theo những năm qua.

Forgery in the art world is a common problem.

Việc làm giả trong thế giới nghệ thuật là một vấn đề phổ biến.

The company implemented strict measures to prevent forgery of documents.

Công ty đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn việc làm giả tài liệu.

Forgery can have serious consequences for individuals and businesses.

Việc làm giả có thể có những hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp.

Ví dụ thực tế

There have been some forgeries going around.

Đã có một số vụ làm giả đang lưu hành.

Nguồn: Movie trailer screening room

Besides restoring art, scientists are also pretty talented at busting art forgeries.

Ngoài việc phục hồi nghệ thuật, các nhà khoa học cũng rất tài năng trong việc phát hiện các vụ làm giả nghệ thuật.

Nguồn: Scishow Selected Series

This includes forgeries and even kidnappings.

Điều này bao gồm cả việc làm giả và thậm chí là bắt cóc.

Nguồn: New York Magazine (Video Edition)

Clerks would verify hundreds of signatures an hour, but it can be really difficult to spot a forgery.

Các nhân viên văn phòng sẽ xác minh hàng trăm chữ ký mỗi giờ, nhưng rất khó để phát hiện ra một vụ làm giả.

Nguồn: Cheddar Science Interpretation (Bilingual Selected)

The forgeries passed other tests with flying colours, though.

Tuy nhiên, các vụ làm giả đã vượt qua các bài kiểm tra khác một cách dễ dàng.

Nguồn: The Economist (Summary)

It's superb.You know the worst thing about art forgery?

Nó thật tuyệt vời. Bạn có biết điều tồi tệ nhất về việc làm giả nghệ thuật là gì không?

Nguồn: Clever Detective and Thief

But it still doesn't tell us why he would take out the real bond and put in a forgery.

Nhưng nó vẫn không cho chúng ta biết tại sao anh ta lại lấy đi tờ trái phiếu thật và thay bằng một vụ làm giả.

Nguồn: Clever Detective and Thief

For businesses, voice forgery should be included as part of employee cybersecurity training.

Đối với các doanh nghiệp, việc làm giả giọng nói nên được đưa vào chương trình đào tạo an ninh mạng cho nhân viên.

Nguồn: China Daily Latest Collection

Today, this age-old chemical compound may help scientists prevent forgery and even save lives.

Ngày nay, hợp chất hóa học lâu đời này có thể giúp các nhà khoa học ngăn chặn việc làm giả và thậm chí cứu sống.

Nguồn: Scishow Selected Series

Another of those killed was Abdel Kader Hakim, a veteran fighter with specialism in forgery.

Một người khác thiệt mạng là Abdel Kader Hakim, một chiến binh kỳ cựu có chuyên môn về làm giả.

Nguồn: BBC Listening Collection January 2016

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay