forgeries

[Mỹ]/ˈfɔːdʒəriz/
[Anh]/ˈfɔrdʒəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động làm giả tài liệu, chữ ký, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

art forgeries

nhà tạo mạo nghệ thuật

document forgeries

nhà tạo mạo tài liệu

currency forgeries

nhà tạo mạo tiền tệ

signature forgeries

nhà tạo mạo chữ ký

identity forgeries

nhà tạo mạo danh tính

forgeries detected

phát hiện nhà tạo mạo

forgeries exposed

nhà tạo mạo bị phơi bày

forgeries investigated

nhà tạo mạo bị điều tra

forgeries reported

nhà tạo mạo được báo cáo

forgeries identified

nhà tạo mạo được xác định

Câu ví dụ

many art collectors are wary of forgeries.

Nhiều nhà sưu tập nghệ thuật cảnh giác với hàng giả.

the museum has strict policies against forgeries.

Bảo tàng có các chính sách nghiêm ngặt chống lại hàng giả.

detecting forgeries requires expert knowledge.

Phát hiện hàng giả đòi hỏi kiến thức chuyên gia.

forgeries can significantly decrease an artwork's value.

Hàng giả có thể làm giảm đáng kể giá trị của một tác phẩm nghệ thuật.

he was arrested for selling forgeries.

Anh ta bị bắt vì bán hàng giả.

the market is flooded with forgeries.

Thị trường bị tràn ngập bởi hàng giả.

forgeries can sometimes be very convincing.

Hàng giả đôi khi có thể rất thuyết phục.

experts are trained to spot forgeries quickly.

Các chuyên gia được đào tạo để nhanh chóng phát hiện hàng giả.

forgeries can undermine trust in the art world.

Hàng giả có thể làm suy yếu niềm tin trong thế giới nghệ thuật.

many famous paintings have been subject to forgeries.

Nhiều bức tranh nổi tiếng đã từng bị làm giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay