fortunas

[Mỹ]/fɔːˈtjuː.nəs/
[Anh]/fɔrˈtuː.nəs/

Dịch

n. nữ thần của vận may trong thần thoại La Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

fortunas favor

sự ưu ái của Fortuna

fortunas wheel

bánh xe của Fortuna

fortunas smile

nụ cười của Fortuna

fortunas change

sự thay đổi của Fortuna

fortunas rise

sự trỗi dậy của Fortuna

fortunas fall

sự sụp đổ của Fortuna

fortunas game

trò chơi của Fortuna

fortunas path

con đường của Fortuna

fortunas test

bài kiểm tra của Fortuna

fortunas shift

sự chuyển đổi của Fortuna

Câu ví dụ

she has a knack for turning fortunas into realities.

Cô ấy có năng khiếu biến những cơ hội thành hiện thực.

many people believe that fortunas can be found in unexpected places.

Nhiều người tin rằng những cơ hội có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ tới.

he spent years building his fortunas through hard work.

Anh ấy đã dành nhiều năm để xây dựng những cơ hội của mình thông qua sự làm việc chăm chỉ.

investing wisely can lead to great fortunas.

Đầu tư một cách khôn ngoan có thể dẫn đến những cơ hội lớn.

fortunas often come to those who are prepared.

Những cơ hội thường đến với những người đã chuẩn bị.

she lost her fortunas due to poor financial decisions.

Cô ấy đã mất những cơ hội của mình do những quyết định tài chính kém cỏi.

he is known for his fortunas in the tech industry.

Anh ấy nổi tiếng với những cơ hội của mình trong ngành công nghệ.

building fortunas requires both patience and strategy.

Xây dựng những cơ hội đòi hỏi cả sự kiên nhẫn và chiến lược.

fortunas can change quickly in the business world.

Những cơ hội có thể thay đổi nhanh chóng trong thế giới kinh doanh.

she shared her secrets to accumulating fortunas with others.

Cô ấy chia sẻ những bí mật tích lũy cơ hội của mình với những người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay