| số nhiều | fosses |
The whole army begins to clamour for the fosse to be filled up.
Toàn bộ quân đội bắt đầu ồ ạt yêu cầu lấp đầy hào.
The castle was surrounded by a deep fosse.
Lâu đài được bao quanh bởi một hào sâu.
The soldiers dug a fosse to protect the fort.
Các binh lính đã đào một hào để bảo vệ pháo đài.
The fosse was filled with water to deter intruders.
Hào được lấp đầy bằng nước để ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
The fosse provided an extra layer of defense for the fortress.
Hào cung cấp một lớp phòng thủ bổ sung cho pháo đài.
The enemy troops attempted to cross the fosse under heavy fire.
Các đơn vị quân địch đã cố gắng vượt qua hào dưới hỏa lực mạnh.
Archaeologists discovered ancient artifacts in the fosse of the old city.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các di tích cổ trong hào của thành phố cổ.
The fosse was overgrown with vegetation, making it difficult to navigate.
Hào bị bao phủ bởi thảm thực vật, gây khó khăn cho việc di chuyển.
The fosse was a key feature of the medieval castle's defenses.
Hào là một đặc điểm quan trọng của hệ thống phòng thủ của lâu đài thời trung cổ.
The fosse was designed to be a barrier against enemy attacks.
Hào được thiết kế để trở thành một rào cản chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
The fosse was strategically located to impede enemy advancement.
Hào được đặt ở vị trí chiến lược để cản trở sự tiến quân của kẻ thù.
The whole army begins to clamour for the fosse to be filled up.
Toàn bộ quân đội bắt đầu ồ ạt yêu cầu lấp đầy hào.
The castle was surrounded by a deep fosse.
Lâu đài được bao quanh bởi một hào sâu.
The soldiers dug a fosse to protect the fort.
Các binh lính đã đào một hào để bảo vệ pháo đài.
The fosse was filled with water to deter intruders.
Hào được lấp đầy bằng nước để ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
The fosse provided an extra layer of defense for the fortress.
Hào cung cấp một lớp phòng thủ bổ sung cho pháo đài.
The enemy troops attempted to cross the fosse under heavy fire.
Các đơn vị quân địch đã cố gắng vượt qua hào dưới hỏa lực mạnh.
Archaeologists discovered ancient artifacts in the fosse of the old city.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các di tích cổ trong hào của thành phố cổ.
The fosse was overgrown with vegetation, making it difficult to navigate.
Hào bị bao phủ bởi thảm thực vật, gây khó khăn cho việc di chuyển.
The fosse was a key feature of the medieval castle's defenses.
Hào là một đặc điểm quan trọng của hệ thống phòng thủ của lâu đài thời trung cổ.
The fosse was designed to be a barrier against enemy attacks.
Hào được thiết kế để trở thành một rào cản chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
The fosse was strategically located to impede enemy advancement.
Hào được đặt ở vị trí chiến lược để cản trở sự tiến quân của kẻ thù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay