the foundationalness of this theory cannot be overstated.
Tính nền tảng của lý thuyết này không thể nhấn mạnh quá.
we must examine the foundationalness of our assumptions.
Chúng ta phải xem xét tính nền tảng của các giả định của chúng ta.
the argument lacks foundationalness and needs more evidence.
Lập luận này thiếu tính nền tảng và cần nhiều bằng chứng hơn.
her research demonstrates the foundationalness of early childhood education.
Nghiên cứu của bà chứng minh tính nền tảng của giáo dục mầm non.
the foundationalness of democratic principles is crucial for society.
Tính nền tảng của các nguyên tắc dân chủ là rất quan trọng đối với xã hội.
scholars debated the foundationalness of the philosophical framework.
Các học giả tranh luận về tính nền tảng của khung triết học.
the foundationalness of mathematical axioms is undeniable.
Tính nền tảng của các tiên đề toán học là không thể chối bỏ.
we need to establish the foundationalness of these claims.
Chúng ta cần xác lập tính nền tảng của những tuyên bố này.
the report questions the foundationalness of current policies.
Báo cáo này đặt câu hỏi về tính nền tảng của các chính sách hiện tại.
teaching requires understanding the foundationalness of language acquisition.
Dạy học đòi hỏi phải hiểu tính nền tảng của việc thu nhận ngôn ngữ.
the foundationalness of this approach has been proven over time.
Tính nền tảng của phương pháp này đã được chứng minh theo thời gian.
critics argue about the foundationalness of the historical narrative.
Các nhà phê bình tranh luận về tính nền tảng của câu chuyện lịch sử.
the foundationalness of this theory cannot be overstated.
Tính nền tảng của lý thuyết này không thể nhấn mạnh quá.
we must examine the foundationalness of our assumptions.
Chúng ta phải xem xét tính nền tảng của các giả định của chúng ta.
the argument lacks foundationalness and needs more evidence.
Lập luận này thiếu tính nền tảng và cần nhiều bằng chứng hơn.
her research demonstrates the foundationalness of early childhood education.
Nghiên cứu của bà chứng minh tính nền tảng của giáo dục mầm non.
the foundationalness of democratic principles is crucial for society.
Tính nền tảng của các nguyên tắc dân chủ là rất quan trọng đối với xã hội.
scholars debated the foundationalness of the philosophical framework.
Các học giả tranh luận về tính nền tảng của khung triết học.
the foundationalness of mathematical axioms is undeniable.
Tính nền tảng của các tiên đề toán học là không thể chối bỏ.
we need to establish the foundationalness of these claims.
Chúng ta cần xác lập tính nền tảng của những tuyên bố này.
the report questions the foundationalness of current policies.
Báo cáo này đặt câu hỏi về tính nền tảng của các chính sách hiện tại.
teaching requires understanding the foundationalness of language acquisition.
Dạy học đòi hỏi phải hiểu tính nền tảng của việc thu nhận ngôn ngữ.
the foundationalness of this approach has been proven over time.
Tính nền tảng của phương pháp này đã được chứng minh theo thời gian.
critics argue about the foundationalness of the historical narrative.
Các nhà phê bình tranh luận về tính nền tảng của câu chuyện lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay