four-legged friend
con vật bốn chân bạn thân
four-legged creature
sinh vật bốn chân
four-legged animal
động vật bốn chân
a four-legged stool
một cái ghế bốn chân
four-legged table
bàn bốn chân
walking four-legged
đi lại bằng bốn chân
four-legged horse
con ngựa bốn chân
four-legged dog
con chó bốn chân
four-legged cat
con mèo bốn chân
the four-legged table wobbled slightly on the uneven floor.
Bàn bốn chân lắc lư nhẹ trên sàn không phẳng.
our four-legged friend wagged his tail excitedly.
Bạn thân bốn chân của chúng tôi vẫy đuôi đầy hào hứng.
the antique four-legged stool was surprisingly comfortable.
Chiếc ghế bốn chân cổ xưa lại bất ngờ rất thoải mái.
a sturdy four-legged stand supported the heavy lamp.
Một giá đỡ bốn chân chắc chắn đỡ chiếc đèn nặng.
the four-legged cat stretched languidly in the sun.
Con mèo bốn chân duỗi người thư giãn dưới ánh nắng.
we bought a new four-legged bed for our dog.
Chúng tôi mua một chiếc giường bốn chân mới cho chú chó của mình.
the four-legged creature cautiously approached the food bowl.
Tạo vật bốn chân cẩn thận tiến lại gần bát ăn.
the carpenter built a beautiful four-legged cabinet.
Kỹ thuật viên gỗ đã xây dựng một tủ bốn chân tuyệt đẹp.
the four-legged horse galloped across the field.
Con ngựa bốn chân phi nhanh qua cánh đồng.
the child sat on the four-legged rocking chair.
Trẻ em ngồi trên ghế bập bênh bốn chân.
a small four-legged robot navigated the obstacle course.
Một robot bốn chân nhỏ di chuyển qua chướng ngại vật.
four-legged friend
con vật bốn chân bạn thân
four-legged creature
sinh vật bốn chân
four-legged animal
động vật bốn chân
a four-legged stool
một cái ghế bốn chân
four-legged table
bàn bốn chân
walking four-legged
đi lại bằng bốn chân
four-legged horse
con ngựa bốn chân
four-legged dog
con chó bốn chân
four-legged cat
con mèo bốn chân
the four-legged table wobbled slightly on the uneven floor.
Bàn bốn chân lắc lư nhẹ trên sàn không phẳng.
our four-legged friend wagged his tail excitedly.
Bạn thân bốn chân của chúng tôi vẫy đuôi đầy hào hứng.
the antique four-legged stool was surprisingly comfortable.
Chiếc ghế bốn chân cổ xưa lại bất ngờ rất thoải mái.
a sturdy four-legged stand supported the heavy lamp.
Một giá đỡ bốn chân chắc chắn đỡ chiếc đèn nặng.
the four-legged cat stretched languidly in the sun.
Con mèo bốn chân duỗi người thư giãn dưới ánh nắng.
we bought a new four-legged bed for our dog.
Chúng tôi mua một chiếc giường bốn chân mới cho chú chó của mình.
the four-legged creature cautiously approached the food bowl.
Tạo vật bốn chân cẩn thận tiến lại gần bát ăn.
the carpenter built a beautiful four-legged cabinet.
Kỹ thuật viên gỗ đã xây dựng một tủ bốn chân tuyệt đẹp.
the four-legged horse galloped across the field.
Con ngựa bốn chân phi nhanh qua cánh đồng.
the child sat on the four-legged rocking chair.
Trẻ em ngồi trên ghế bập bênh bốn chân.
a small four-legged robot navigated the obstacle course.
Một robot bốn chân nhỏ di chuyển qua chướng ngại vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay