fragmentarily recalled
được nhớ lại một cách rời rạc
fragmentarily present
hiện diện một cách rời rạc
fragmentarily documented
được ghi chép một cách rời rạc
fragmentarily understood
hiểu một cách rời rạc
fragmentarily reported
được báo cáo một cách rời rạc
fragmentarily existing
tồn tại một cách rời rạc
fragmentarily visible
thấy được một cách rời rạc
fragmentarily mentioned
được đề cập một cách rời rạc
fragmentarily gathered
được thu thập một cách rời rạc
fragmentarily expressed
được diễn đạt một cách rời rạc
she recalled the dream fragmentarily, unable to grasp the full narrative.
Cô nhớ lại giấc mơ một cách rời rạc, không thể nắm bắt được toàn bộ câu chuyện.
the historian pieced together the events fragmentarily from scattered documents.
Người sử học đã ghép nối các sự kiện một cách rời rạc từ các tài liệu bị phân tán.
he remembered the conversation fragmentarily, only catching snippets of information.
Anh nhớ lại cuộc trò chuyện một cách rời rạc, chỉ bắt được những mảnh thông tin nhỏ.
the evidence presented was fragmentarily supportive of the defendant's alibi.
Bằng chứng được trình bày chỉ hỗ trợ một cách rời rạc cho lời khai của bị cáo.
the old map showed the coastline fragmentarily, with large areas missing.
Bản đồ cũ chỉ hiển thị bờ biển một cách rời rạc, với nhiều khu vực bị thiếu hụt.
the lecture was delivered fragmentarily, jumping between topics without clear transitions.
Bài giảng được trình bày một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự chuyển tiếp rõ ràng.
the witness described the scene fragmentarily, struggling to remember details.
Chứng nhân mô tả hiện trường một cách rời rạc, vất vả để nhớ lại các chi tiết.
the composer arranged the melody fragmentarily, incorporating improvisational sections.
Nhạc sĩ sắp xếp giai điệu một cách rời rạc, kết hợp các phần độc tấu tự do.
the data was collected fragmentarily over several years, making analysis difficult.
Dữ liệu được thu thập một cách rời rạc trong nhiều năm, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
the memories of childhood surfaced fragmentarily, like faded photographs.
Trẻ nhớ về tuổi thơ một cách rời rạc, giống như những bức ảnh mờ nhạt.
the report detailed the findings fragmentarily, lacking a cohesive conclusion.
Báo cáo chi tiết các phát hiện một cách rời rạc, thiếu một kết luận mạch lạc.
fragmentarily recalled
được nhớ lại một cách rời rạc
fragmentarily present
hiện diện một cách rời rạc
fragmentarily documented
được ghi chép một cách rời rạc
fragmentarily understood
hiểu một cách rời rạc
fragmentarily reported
được báo cáo một cách rời rạc
fragmentarily existing
tồn tại một cách rời rạc
fragmentarily visible
thấy được một cách rời rạc
fragmentarily mentioned
được đề cập một cách rời rạc
fragmentarily gathered
được thu thập một cách rời rạc
fragmentarily expressed
được diễn đạt một cách rời rạc
she recalled the dream fragmentarily, unable to grasp the full narrative.
Cô nhớ lại giấc mơ một cách rời rạc, không thể nắm bắt được toàn bộ câu chuyện.
the historian pieced together the events fragmentarily from scattered documents.
Người sử học đã ghép nối các sự kiện một cách rời rạc từ các tài liệu bị phân tán.
he remembered the conversation fragmentarily, only catching snippets of information.
Anh nhớ lại cuộc trò chuyện một cách rời rạc, chỉ bắt được những mảnh thông tin nhỏ.
the evidence presented was fragmentarily supportive of the defendant's alibi.
Bằng chứng được trình bày chỉ hỗ trợ một cách rời rạc cho lời khai của bị cáo.
the old map showed the coastline fragmentarily, with large areas missing.
Bản đồ cũ chỉ hiển thị bờ biển một cách rời rạc, với nhiều khu vực bị thiếu hụt.
the lecture was delivered fragmentarily, jumping between topics without clear transitions.
Bài giảng được trình bày một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự chuyển tiếp rõ ràng.
the witness described the scene fragmentarily, struggling to remember details.
Chứng nhân mô tả hiện trường một cách rời rạc, vất vả để nhớ lại các chi tiết.
the composer arranged the melody fragmentarily, incorporating improvisational sections.
Nhạc sĩ sắp xếp giai điệu một cách rời rạc, kết hợp các phần độc tấu tự do.
the data was collected fragmentarily over several years, making analysis difficult.
Dữ liệu được thu thập một cách rời rạc trong nhiều năm, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
the memories of childhood surfaced fragmentarily, like faded photographs.
Trẻ nhớ về tuổi thơ một cách rời rạc, giống như những bức ảnh mờ nhạt.
the report detailed the findings fragmentarily, lacking a cohesive conclusion.
Báo cáo chi tiết các phát hiện một cách rời rạc, thiếu một kết luận mạch lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay