isolatedly

[Mỹ]/[ˈaɪsəʊlɪtɪdli]/
[Anh]/[ˈaɪsəʊlɪtɪdli]/

Dịch

adv. Một cách cô lập; riêng biệt; Không có liên lạc hoặc tương tác với người khác; Tồn tại hoặc sống tách biệt khỏi người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

isolatedly located

được đặt cách ly

living isolatedly

sống cách ly

isolatedly speaking

nói cách ly

isolatedly situated

được đặt ở vị trí cách ly

isolatedly existing

tồn tại cách ly

isolatedly working

làm việc cách ly

isolatedly wandering

lang thang cách ly

isolatedly studying

học tập cách ly

isolatedly researching

nghiên cứu cách ly

isolatedly observing

quan sát cách ly

Câu ví dụ

the lighthouse stood isolatedly on the rocky coast, a beacon in the storm.

Ngọn hải đăng đứng cô lập trên bờ đá, là ngọn đèn pha trong cơn bão.

he analyzed each data point isolatedly before considering the overall trend.

Anh ấy phân tích từng điểm dữ liệu một cách cô lập trước khi xem xét xu hướng tổng thể.

the island nation developed isolatedly, maintaining its unique cultural identity.

Quốc gia đảo phát triển một cách cô lập, duy trì bản sắc văn hóa độc đáo của mình.

the antique clock ticked isolatedly in the dusty attic, a relic of a bygone era.

Chiếc đồng hồ cổ tích tách biệt trong gác mái bụi bặm, một di sản của một thời đại đã qua.

the research project proceeded isolatedly, free from external interference.

Dự án nghiên cứu tiến hành một cách cô lập, không bị can thiệp từ bên ngoài.

the cabin was situated isolatedly deep within the dense forest.

Ngôi nhà nhỏ được đặt ở nơi cô lập sâu trong rừng rậm.

the artist worked isolatedly in his studio, creating abstract paintings.

Nghệ sĩ làm việc một cách cô lập trong xưởng của mình, sáng tạo các bức tranh trừu tượng.

the small village existed isolatedly, far from any major city.

Ngôi làng nhỏ tồn tại một cách cô lập, xa các thành phố lớn.

the castle ruins remained isolatedly atop the hill, a testament to a forgotten kingdom.

Tàn tích lâu đài vẫn còn đó một cách cô lập trên đỉnh đồi, là minh chứng cho một vương quốc đã quên lãng.

the software ran isolatedly in a virtual machine for testing purposes.

Phần mềm chạy một cách cô lập trong máy ảo để mục đích kiểm tra.

the scientist studied the bacteria isolatedly in a petri dish.

Khoa học gia nghiên cứu vi khuẩn một cách cô lập trong đĩa petri.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay