my freetime
thời gian rảnh của tôi
freetime activities
các hoạt động thời gian rảnh
freetime hobbies
các sở thích thời gian rảnh
during freetime
trong thời gian rảnh
freetime sport
thể thao thời gian rảnh
use freetime
sử dụng thời gian rảnh
freetime reading
đọc sách thời gian rảnh
enough freetime
đủ thời gian rảnh
freetime entertainment
vui chơi thời gian rảnh
i usually read books in my freetime.
Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh của mình.
during my freetime, i enjoy painting and drawing.
Vào thời gian rảnh, tôi thích vẽ và phác thảo.
how do you usually spend your freetime on weekends?
Bạn thường dành thời gian rảnh của mình vào cuối tuần như thế nào?
i use my freetime to learn new languages and skills.
Tôi sử dụng thời gian rảnh để học ngôn ngữ và kỹ năng mới.
my freetime activities include hiking, swimming, and cycling.
Các hoạt động thời gian rảnh của tôi bao gồm đi bộ đường dài, bơi lội và đạp xe.
she has very little freetime during the busy work season.
Cô ấy có rất ít thời gian rảnh trong mùa làm việc bận rộn.
i'm looking forward to having more freetime next summer.
Tôi đang mong chờ có nhiều thời gian rảnh hơn vào mùa hè tới.
he spends most of his freetime playing basketball with friends.
Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh để chơi bóng rổ cùng bạn bè.
what are your main freetime interests and hobbies?
Điều gì là sở thích và thói quen chính của bạn vào thời gian rảnh?
i have some freetime this afternoon and plan to relax.
Tôi có một chút thời gian rảnh vào buổi chiều này và dự định thư giãn.
freetime is precious and should be spent wisely.
Thời gian rảnh là quý giá và nên được sử dụng một cách khôn ngoan.
i volunteer at the local library during my freetime.
Tôi tình nguyện tại thư viện địa phương vào thời gian rảnh của mình.
they enjoy cooking together as a freetime activity.
Họ thích nấu ăn cùng nhau như một hoạt động thời gian rảnh.
my freetime
thời gian rảnh của tôi
freetime activities
các hoạt động thời gian rảnh
freetime hobbies
các sở thích thời gian rảnh
during freetime
trong thời gian rảnh
freetime sport
thể thao thời gian rảnh
use freetime
sử dụng thời gian rảnh
freetime reading
đọc sách thời gian rảnh
enough freetime
đủ thời gian rảnh
freetime entertainment
vui chơi thời gian rảnh
i usually read books in my freetime.
Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh của mình.
during my freetime, i enjoy painting and drawing.
Vào thời gian rảnh, tôi thích vẽ và phác thảo.
how do you usually spend your freetime on weekends?
Bạn thường dành thời gian rảnh của mình vào cuối tuần như thế nào?
i use my freetime to learn new languages and skills.
Tôi sử dụng thời gian rảnh để học ngôn ngữ và kỹ năng mới.
my freetime activities include hiking, swimming, and cycling.
Các hoạt động thời gian rảnh của tôi bao gồm đi bộ đường dài, bơi lội và đạp xe.
she has very little freetime during the busy work season.
Cô ấy có rất ít thời gian rảnh trong mùa làm việc bận rộn.
i'm looking forward to having more freetime next summer.
Tôi đang mong chờ có nhiều thời gian rảnh hơn vào mùa hè tới.
he spends most of his freetime playing basketball with friends.
Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh để chơi bóng rổ cùng bạn bè.
what are your main freetime interests and hobbies?
Điều gì là sở thích và thói quen chính của bạn vào thời gian rảnh?
i have some freetime this afternoon and plan to relax.
Tôi có một chút thời gian rảnh vào buổi chiều này và dự định thư giãn.
freetime is precious and should be spent wisely.
Thời gian rảnh là quý giá và nên được sử dụng một cách khôn ngoan.
i volunteer at the local library during my freetime.
Tôi tình nguyện tại thư viện địa phương vào thời gian rảnh của mình.
they enjoy cooking together as a freetime activity.
Họ thích nấu ăn cùng nhau như một hoạt động thời gian rảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay