freeze-tolerant

[Mỹ]/[ˈfriːz ˈtɒlərənt]/
[Anh]/[ˈfriːz ˈtɑːlərənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng chịu đựng nhiệt độ đóng băng; chịu được điều kiện đóng băng; chống sương giá; có khả năng sinh tồn trong điều kiện nhiệt độ đóng băng

Cụm từ & Cách kết hợp

freeze-tolerant plants

cây trồng chịu rét

being freeze-tolerant

chịu rét

freeze-tolerant strains

chủng chịu rét

highly freeze-tolerant

chịu rét rất tốt

freeze-tolerant material

vật liệu chịu rét

became freeze-tolerant

trở nên chịu rét

freeze-tolerant species

loài chịu rét

are freeze-tolerant

chịu rét

freeze-tolerant gene

gen chịu rét

freeze-tolerant system

hệ thống chịu rét

Câu ví dụ

the freeze-tolerant plant thrived even in harsh winter conditions.

Cây trồng chịu rét đã phát triển tốt ngay cả trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.

scientists are developing freeze-tolerant crops to withstand colder climates.

Các nhà khoa học đang phát triển các giống cây trồng chịu rét để chống lại khí hậu lạnh hơn.

this freeze-tolerant variety is ideal for northern regions with frequent frosts.

Giống cây trồng chịu rét này rất lý tưởng cho các khu vực phía Bắc có tần suất đóng băng thường xuyên.

the research focused on identifying genes responsible for freeze-tolerant traits.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen chịu trách nhiệm cho đặc điểm chịu rét.

engineers designed a freeze-tolerant pipe system for the arctic pipeline project.

Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống ống chịu rét cho dự án đường ống Bắc Cực.

we need freeze-tolerant materials for outdoor construction in cold areas.

Chúng ta cần các vật liệu chịu rét cho xây dựng ngoài trời ở các khu vực lạnh.

the new fertilizer promotes the growth of freeze-tolerant grasses.

Phân bón mới này thúc đẩy sự phát triển của các loại cỏ chịu rét.

testing the freeze-tolerant capabilities of the new battery is crucial.

Việc kiểm tra khả năng chịu rét của pin mới là rất quan trọng.

the company specializes in producing freeze-tolerant coatings for infrastructure.

Công ty chuyên sản xuất các lớp phủ chịu rét cho cơ sở hạ tầng.

farmers are increasingly adopting freeze-tolerant cultivars to reduce losses.

Nông dân ngày càng áp dụng các giống cây trồng chịu rét để giảm thiểu tổn thất.

the study investigated the mechanisms of freeze-tolerant adaptation in trees.

Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế thích nghi chịu rét ở cây cối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay