cryophilic bacteria
vi khuẩn ưa lạnh
cryophilic organisms
sinh vật ưa lạnh
cryophilic enzymes
enzyme ưa lạnh
cryophilic habitats
môi trường sống ưa lạnh
cryophilic adaptation
sự thích nghi với lạnh
cryophilic species
loài ưa lạnh
cryophilic research
nghiên cứu về vi sinh vật ưa lạnh
cryophilic culture
nuôi cấy vi sinh vật ưa lạnh
cryophilic conditions
điều kiện ưa lạnh
cryophilic environments
môi trường ưa lạnh
some species of bacteria are cryophilic and thrive in cold environments.
một số loài vi khuẩn là ưa lạnh và phát triển mạnh trong môi trường lạnh.
cryophilic organisms are important for studying climate change.
các sinh vật ưa lạnh rất quan trọng cho việc nghiên cứu biến đổi khí hậu.
researchers discovered cryophilic fungi in antarctica.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện nấm ưa lạnh ở nam cực.
the cryophilic algae can survive in freezing temperatures.
tảo ưa lạnh có thể tồn tại trong điều kiện nhiệt độ đóng băng.
cryophilic species have adapted to extreme cold conditions.
các loài ưa lạnh đã thích nghi với điều kiện lạnh khắc nghiệt.
scientists are studying cryophilic microbes for potential biotechnological applications.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các vi sinh vật ưa lạnh để ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học.
cryophilic bacteria can be found in glaciers and polar regions.
vi khuẩn ưa lạnh có thể được tìm thấy ở các sông băng và vùng cực.
the study of cryophilic life forms helps us understand biodiversity.
nghiên cứu về các dạng sống ưa lạnh giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
cryophilic enzymes are useful in cold-adapted industrial processes.
các enzyme ưa lạnh hữu ích trong quy trình công nghiệp thích ứng với lạnh.
understanding cryophilic ecosystems can aid in conservation efforts.
hiểu về các hệ sinh thái ưa lạnh có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
cryophilic bacteria
vi khuẩn ưa lạnh
cryophilic organisms
sinh vật ưa lạnh
cryophilic enzymes
enzyme ưa lạnh
cryophilic habitats
môi trường sống ưa lạnh
cryophilic adaptation
sự thích nghi với lạnh
cryophilic species
loài ưa lạnh
cryophilic research
nghiên cứu về vi sinh vật ưa lạnh
cryophilic culture
nuôi cấy vi sinh vật ưa lạnh
cryophilic conditions
điều kiện ưa lạnh
cryophilic environments
môi trường ưa lạnh
some species of bacteria are cryophilic and thrive in cold environments.
một số loài vi khuẩn là ưa lạnh và phát triển mạnh trong môi trường lạnh.
cryophilic organisms are important for studying climate change.
các sinh vật ưa lạnh rất quan trọng cho việc nghiên cứu biến đổi khí hậu.
researchers discovered cryophilic fungi in antarctica.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện nấm ưa lạnh ở nam cực.
the cryophilic algae can survive in freezing temperatures.
tảo ưa lạnh có thể tồn tại trong điều kiện nhiệt độ đóng băng.
cryophilic species have adapted to extreme cold conditions.
các loài ưa lạnh đã thích nghi với điều kiện lạnh khắc nghiệt.
scientists are studying cryophilic microbes for potential biotechnological applications.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các vi sinh vật ưa lạnh để ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học.
cryophilic bacteria can be found in glaciers and polar regions.
vi khuẩn ưa lạnh có thể được tìm thấy ở các sông băng và vùng cực.
the study of cryophilic life forms helps us understand biodiversity.
nghiên cứu về các dạng sống ưa lạnh giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.
cryophilic enzymes are useful in cold-adapted industrial processes.
các enzyme ưa lạnh hữu ích trong quy trình công nghiệp thích ứng với lạnh.
understanding cryophilic ecosystems can aid in conservation efforts.
hiểu về các hệ sinh thái ưa lạnh có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay