The company aims to provide a frictionless shopping experience for its customers.
Công ty hướng tới việc cung cấp trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.
The new software promises a more frictionless workflow for the team.
Phần mềm mới hứa hẹn quy trình làm việc liền mạch hơn cho nhóm.
The key to successful collaboration is maintaining a frictionless communication process.
Yếu tố then chốt để cộng tác thành công là duy trì quy trình giao tiếp liền mạch.
The frictionless surface of the ice allowed the skater to glide effortlessly.
Bề mặt băng trơn cho phép người trượt băng trượt đi một cách dễ dàng.
By eliminating unnecessary steps, the company was able to achieve a more frictionless customer onboarding process.
Bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết, công ty đã có thể đạt được quy trình hòa nhập khách hàng liền mạch hơn.
The app's design focuses on creating a frictionless user experience.
Thiết kế của ứng dụng tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch.
Efficient teamwork requires a frictionless exchange of ideas and feedback.
Làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự trao đổi ý tưởng và phản hồi liền mạch.
The new payment system aims to make transactions more frictionless for users.
Hệ thống thanh toán mới hướng tới việc giúp các giao dịch liền mạch hơn cho người dùng.
The team worked together seamlessly, creating a frictionless process for completing the project.
Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách liền mạch, tạo ra một quy trình liền mạch để hoàn thành dự án.
The goal is to streamline operations and create a more frictionless experience for both employees and customers.
Mục tiêu là tinh gọn các hoạt động và tạo ra trải nghiệm liền mạch hơn cho cả nhân viên và khách hàng.
The company aims to provide a frictionless shopping experience for its customers.
Công ty hướng tới việc cung cấp trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.
The new software promises a more frictionless workflow for the team.
Phần mềm mới hứa hẹn quy trình làm việc liền mạch hơn cho nhóm.
The key to successful collaboration is maintaining a frictionless communication process.
Yếu tố then chốt để cộng tác thành công là duy trì quy trình giao tiếp liền mạch.
The frictionless surface of the ice allowed the skater to glide effortlessly.
Bề mặt băng trơn cho phép người trượt băng trượt đi một cách dễ dàng.
By eliminating unnecessary steps, the company was able to achieve a more frictionless customer onboarding process.
Bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết, công ty đã có thể đạt được quy trình hòa nhập khách hàng liền mạch hơn.
The app's design focuses on creating a frictionless user experience.
Thiết kế của ứng dụng tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch.
Efficient teamwork requires a frictionless exchange of ideas and feedback.
Làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự trao đổi ý tưởng và phản hồi liền mạch.
The new payment system aims to make transactions more frictionless for users.
Hệ thống thanh toán mới hướng tới việc giúp các giao dịch liền mạch hơn cho người dùng.
The team worked together seamlessly, creating a frictionless process for completing the project.
Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách liền mạch, tạo ra một quy trình liền mạch để hoàn thành dự án.
The goal is to streamline operations and create a more frictionless experience for both employees and customers.
Mục tiêu là tinh gọn các hoạt động và tạo ra trải nghiệm liền mạch hơn cho cả nhân viên và khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay