unobstructed view
tầm nhìn không bị che chắn
unobstructed access
khả năng tiếp cận không bị che chắn
unobstructed flow
dòng chảy không bị che chắn
unobstructed path
đường đi không bị che chắn
an unobstructed view of the traffic lights.
một tầm nhìn không bị che chắn của đèn giao thông.
Methods To clear the fluoroacetamide,control the convulsion and keep the unobstructed of respiratory tract,to strengthen the safety protection and give the toxinicide to the patients.
Các phương pháp để loại bỏ fluoroacetamide, kiểm soát co giật và giữ cho đường hô hấp thông thoáng, tăng cường bảo vệ an toàn và cho bệnh nhân dùng thuốc giải độc.
Conclusions The key to prevent recurrent angiocholitis and reduce the reoperation rate is to relieve biliary tract stricture, remove the focus of infection and provide unobstructed bile duct drainage.
Kết luận: Chìa khóa để ngăn ngừa viêm đường mật tái phát và giảm tỷ lệ tái phẫu thuật là làm giảm hẹp đường mật, loại bỏ ổ nhiễm trùng và đảm bảo dẫn lưu dịch mật không bị tắc nghẽn.
The view from the top of the mountain was unobstructed.
Khung cảnh từ đỉnh núi không bị che chắn.
She enjoyed the feeling of unobstructed freedom.
Cô ấy thích cảm giác tự do không bị che chắn.
The road ahead was clear and unobstructed.
Đường phía trước rõ ràng và không bị che chắn.
The window provided an unobstructed view of the garden.
Cửa sổ cung cấp một tầm nhìn không bị che chắn ra khu vườn.
We need to ensure an unobstructed passage for emergency vehicles.
Chúng tôi cần đảm bảo một lối đi không bị che chắn cho các phương tiện cứu hộ.
The river flowed unobstructed through the valley.
Đòng sông chảy không bị che chắn qua thung lũng.
The new building design allows for unobstructed natural light.
Thiết kế tòa nhà mới cho phép ánh sáng tự nhiên không bị che chắn.
The aircraft had an unobstructed flight path.
Máy bay có đường bay không bị che chắn.
The unobstructed communication between departments improved efficiency.
Việc giao tiếp không bị che chắn giữa các phòng ban đã cải thiện hiệu quả.
The open field provided an unobstructed view of the sunset.
Cánh đồng trống trải cung cấp một tầm nhìn không bị che chắn về cảnh hoàng hôn.
unobstructed view
tầm nhìn không bị che chắn
unobstructed access
khả năng tiếp cận không bị che chắn
unobstructed flow
dòng chảy không bị che chắn
unobstructed path
đường đi không bị che chắn
an unobstructed view of the traffic lights.
một tầm nhìn không bị che chắn của đèn giao thông.
Methods To clear the fluoroacetamide,control the convulsion and keep the unobstructed of respiratory tract,to strengthen the safety protection and give the toxinicide to the patients.
Các phương pháp để loại bỏ fluoroacetamide, kiểm soát co giật và giữ cho đường hô hấp thông thoáng, tăng cường bảo vệ an toàn và cho bệnh nhân dùng thuốc giải độc.
Conclusions The key to prevent recurrent angiocholitis and reduce the reoperation rate is to relieve biliary tract stricture, remove the focus of infection and provide unobstructed bile duct drainage.
Kết luận: Chìa khóa để ngăn ngừa viêm đường mật tái phát và giảm tỷ lệ tái phẫu thuật là làm giảm hẹp đường mật, loại bỏ ổ nhiễm trùng và đảm bảo dẫn lưu dịch mật không bị tắc nghẽn.
The view from the top of the mountain was unobstructed.
Khung cảnh từ đỉnh núi không bị che chắn.
She enjoyed the feeling of unobstructed freedom.
Cô ấy thích cảm giác tự do không bị che chắn.
The road ahead was clear and unobstructed.
Đường phía trước rõ ràng và không bị che chắn.
The window provided an unobstructed view of the garden.
Cửa sổ cung cấp một tầm nhìn không bị che chắn ra khu vườn.
We need to ensure an unobstructed passage for emergency vehicles.
Chúng tôi cần đảm bảo một lối đi không bị che chắn cho các phương tiện cứu hộ.
The river flowed unobstructed through the valley.
Đòng sông chảy không bị che chắn qua thung lũng.
The new building design allows for unobstructed natural light.
Thiết kế tòa nhà mới cho phép ánh sáng tự nhiên không bị che chắn.
The aircraft had an unobstructed flight path.
Máy bay có đường bay không bị che chắn.
The unobstructed communication between departments improved efficiency.
Việc giao tiếp không bị che chắn giữa các phòng ban đã cải thiện hiệu quả.
The open field provided an unobstructed view of the sunset.
Cánh đồng trống trải cung cấp một tầm nhìn không bị che chắn về cảnh hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay