frolicking children
trẻ em nô đùa
frolicking puppies
những chú chó con nô đùa
frolicking deer
những con hươu nô đùa
frolicking dolphins
những chú cá heo nô đùa
frolicking friends
những người bạn nô đùa
frolicking kids
trẻ con nô đùa
frolicking animals
những con vật nô đùa
frolicking in fields
nô đùa trên các cánh đồng
frolicking on beaches
nô đùa trên các bãi biển
frolicking in parks
nô đùa trong công viên
the children were frolicking in the park.
Những đứa trẻ đang nô đùa trong công viên.
frolicking puppies brought joy to everyone.
Những chú chó con nô đùa mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
we saw deer frolicking in the meadow.
Chúng tôi thấy những con hươn đang nô đùa trong đồng cỏ.
the kids spent the afternoon frolicking by the river.
Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều nô đùa bên bờ sông.
they were frolicking around the beach all day.
Họ nô đùa quanh bãi biển cả ngày.
the frolicking dolphins entertained the tourists.
Những chú cá heo nô đùa đã làm say đắm lòng du khách.
we love frolicking in the snow during winter.
Chúng tôi thích nô đùa trong tuyết vào mùa đông.
frolicking children filled the playground with laughter.
Những đứa trẻ nô đùa đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.
she enjoys frolicking with her friends on weekends.
Cô ấy thích nô đùa với bạn bè vào cuối tuần.
the frolicking lambs were a delightful sight.
Những chú cừu con nô đùa là một cảnh tượng thú vị.
frolicking children
trẻ em nô đùa
frolicking puppies
những chú chó con nô đùa
frolicking deer
những con hươu nô đùa
frolicking dolphins
những chú cá heo nô đùa
frolicking friends
những người bạn nô đùa
frolicking kids
trẻ con nô đùa
frolicking animals
những con vật nô đùa
frolicking in fields
nô đùa trên các cánh đồng
frolicking on beaches
nô đùa trên các bãi biển
frolicking in parks
nô đùa trong công viên
the children were frolicking in the park.
Những đứa trẻ đang nô đùa trong công viên.
frolicking puppies brought joy to everyone.
Những chú chó con nô đùa mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
we saw deer frolicking in the meadow.
Chúng tôi thấy những con hươn đang nô đùa trong đồng cỏ.
the kids spent the afternoon frolicking by the river.
Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều nô đùa bên bờ sông.
they were frolicking around the beach all day.
Họ nô đùa quanh bãi biển cả ngày.
the frolicking dolphins entertained the tourists.
Những chú cá heo nô đùa đã làm say đắm lòng du khách.
we love frolicking in the snow during winter.
Chúng tôi thích nô đùa trong tuyết vào mùa đông.
frolicking children filled the playground with laughter.
Những đứa trẻ nô đùa đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.
she enjoys frolicking with her friends on weekends.
Cô ấy thích nô đùa với bạn bè vào cuối tuần.
the frolicking lambs were a delightful sight.
Những chú cừu con nô đùa là một cảnh tượng thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay