frondlike

[Mỹ]/frɒndlaɪk/
[Anh]/frɔːndlaɪk/

Dịch

adj. giống hoặc đặc trưng của một lá cây rêu, đặc biệt là mọc dày đặc như tảo biển

Câu ví dụ

the plant had delicate, frondlike leaves that swayed gently in the breeze.

Cây có những chiếc lá mỏng manh, dạng lá rong rủ rũ nhẹ nhàng trong gió.

the coral exhibited intricate, frondlike structures that mesmerized the divers.

San hô thể hiện những cấu trúc dạng lá rong tinh xảo khiến các thợ lặn say mê.

under the microscope, the algae displayed beautiful, frondlike patterns.

Dưới kính hiển vi, tảo thể hiện những mô hình dạng lá rong đẹp mắt.

the ancient fossil revealed frondlike impressions preserved in stone.

Vật thể hóa thạch cổ đại tiết lộ những dấu ấn dạng lá rong được bảo tồn trong đá.

the decorative lamp cast shadows with frondlike silhouettes on the wall.

Đèn trang trí chiếu bóng tối với những bóng dáng dạng lá rong lên tường.

the architect designed a building with frondlike extensions on the facade.

Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà với các phần mở rộng dạng lá rong trên mặt tiền.

seaweed and other frondlike vegetation covered the tidal pool.

Rong biển và các loại thực vật dạng lá rong khác bao phủ vùng nước triều.

the artist painted abstract flowers with frondlike petals in bright colors.

Nghệ sĩ vẽ những bông hoa trừu tượng với những cánh hoa dạng lá rong trong các màu sắc rực rỡ.

strange frondlike growths emerged from the ancient tree's bark.

Các mầm phát triển kỳ lạ dạng lá rong mọc ra từ vỏ cây cổ đại.

the software generated frondlike fractals that repeated infinitely.

Phần mềm tạo ra các fractal dạng lá rong lặp lại vô tận.

during winter, the bare branches looked almost frondlike against the sky.

Vào mùa đông, những cành cây trơ trụi trông gần như dạng lá rong khi đối chiếu với bầu trời.

the marine biologist cataloged various frondlike species in the kelp forest.

Chuyên gia sinh học biển lập danh mục các loài dạng lá rong khác nhau trong rừng rong biển.

the sculpture featured elegant, frondlike curves that seemed to dance.

Tác phẩm điêu khắc có những đường cong dạng lá rong thanh lịch như đang nhảy múa.

some bacteria form frondlike colonies under specific laboratory conditions.

Một số vi khuẩn tạo ra các cộng đồng dạng lá rong dưới điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể.

the frozen pond's surface displayed fascinating frondlike cracks.

Bề mặt hồ đóng băng thể hiện những vết nứt dạng lá rong hấp dẫn.

a rare genetic mutation caused the leaves to grow in a frondlike manner.

Một đột biến gen hiếm gây ra sự phát triển của lá theo dạng lá rong.

the window's frost pattern created intricate, frondlike designs.

Mẫu sương trên cửa sổ tạo ra các thiết kế dạng lá rong tinh xảo.

traditional textiles from this region often incorporate frondlike motifs.

Các loại vải truyền thống từ khu vực này thường sử dụng các họa tiết dạng lá rong.

the new material's surface mimicked organic frondlike textures.

Bề mặt vật liệu mới bắt chước các kết cấu dạng lá rong hữu cơ.

paleontologists discovered frondlike imprints during their fossil excavation.

Các nhà cổ sinh vật học phát hiện các dấu ấn dạng lá rong trong quá trình khai quật hóa thạch của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay