cold frostinesses
sự lạnh giá
sharp frostinesses
sự lạnh giá sắc bén
unpleasant frostinesses
sự lạnh giá khó chịu
intense frostinesses
sự lạnh giá gay gắt
lingering frostinesses
sự lạnh giá kéo dài
unexpected frostinesses
sự lạnh giá bất ngờ
seasonal frostinesses
sự lạnh giá theo mùa
subtle frostinesses
sự lạnh giá tinh tế
harsh frostinesses
sự lạnh giá khắc nghiệt
occasional frostinesses
sự lạnh giá thỉnh thoảng
her frostinesses made it hard for anyone to approach her.
Sự lạnh lùng của cô ấy khiến bất kỳ ai cũng khó tiếp cận.
the frostinesses in their relationship were evident during the meeting.
Sự lạnh lùng trong mối quan hệ của họ rất rõ ràng trong cuộc họp.
despite the frostinesses, they managed to work together professionally.
Bất chấp sự lạnh lùng, họ vẫn có thể làm việc cùng nhau một cách chuyên nghiệp.
his frostinesses often left others feeling unwelcome.
Sự lạnh lùng của anh ấy thường khiến những người khác cảm thấy không được chào đón.
she was known for her frostinesses in social gatherings.
Cô ấy nổi tiếng với sự lạnh lùng của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
the frostinesses between the two teams were palpable during the game.
Sự lạnh lùng giữa hai đội rất rõ rệt trong suốt trận đấu.
his frostinesses towards newcomers were surprising.
Sự lạnh lùng của anh ấy với những người mới đến thật bất ngờ.
she tried to hide her frostinesses, but it was clear to everyone.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lạnh lùng của mình, nhưng ai cũng thấy rõ.
the frostinesses in her tone suggested she was upset.
Sự lạnh lùng trong giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang bực bội.
they addressed the frostinesses in their friendship openly.
Họ đã giải quyết sự lạnh lùng trong tình bạn của mình một cách cởi mở.
cold frostinesses
sự lạnh giá
sharp frostinesses
sự lạnh giá sắc bén
unpleasant frostinesses
sự lạnh giá khó chịu
intense frostinesses
sự lạnh giá gay gắt
lingering frostinesses
sự lạnh giá kéo dài
unexpected frostinesses
sự lạnh giá bất ngờ
seasonal frostinesses
sự lạnh giá theo mùa
subtle frostinesses
sự lạnh giá tinh tế
harsh frostinesses
sự lạnh giá khắc nghiệt
occasional frostinesses
sự lạnh giá thỉnh thoảng
her frostinesses made it hard for anyone to approach her.
Sự lạnh lùng của cô ấy khiến bất kỳ ai cũng khó tiếp cận.
the frostinesses in their relationship were evident during the meeting.
Sự lạnh lùng trong mối quan hệ của họ rất rõ ràng trong cuộc họp.
despite the frostinesses, they managed to work together professionally.
Bất chấp sự lạnh lùng, họ vẫn có thể làm việc cùng nhau một cách chuyên nghiệp.
his frostinesses often left others feeling unwelcome.
Sự lạnh lùng của anh ấy thường khiến những người khác cảm thấy không được chào đón.
she was known for her frostinesses in social gatherings.
Cô ấy nổi tiếng với sự lạnh lùng của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
the frostinesses between the two teams were palpable during the game.
Sự lạnh lùng giữa hai đội rất rõ rệt trong suốt trận đấu.
his frostinesses towards newcomers were surprising.
Sự lạnh lùng của anh ấy với những người mới đến thật bất ngờ.
she tried to hide her frostinesses, but it was clear to everyone.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lạnh lùng của mình, nhưng ai cũng thấy rõ.
the frostinesses in her tone suggested she was upset.
Sự lạnh lùng trong giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang bực bội.
they addressed the frostinesses in their friendship openly.
Họ đã giải quyết sự lạnh lùng trong tình bạn của mình một cách cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay