fryers work
Việt Nam dịch thuật
buying fryers
Việt Nam dịch thuật
fryers grease
Việt Nam dịch thuật
fryers cleaning
Việt Nam dịch thuật
industrial fryers
Việt Nam dịch thuật
new fryers
Việt Nam dịch thuật
fryers repair
Việt Nam dịch thuật
fryers restaurant
Việt Nam dịch thuật
fryers safety
Việt Nam dịch thuật
fryers maintain
Việt Nam dịch thuật
the restaurant's fryers were constantly working during the lunch rush.
Chiếc máy chiên của nhà hàng luôn hoạt động trong giờ cao điểm ăn trưa.
we need to clean the fryers thoroughly after each shift.
Chúng tôi cần vệ sinh kỹ lưỡng các máy chiên sau mỗi ca làm việc.
the kitchen staff carefully monitored the oil temperature in the fryers.
Nhân viên bếp đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ dầu trong các máy chiên.
new, energy-efficient fryers were installed in the kitchen last month.
Các máy chiên mới tiết kiệm năng lượng đã được lắp đặt trong nhà bếp vào tháng trước.
the aroma of freshly fried potatoes filled the air from the fryers.
Chất thơm của khoai tây vừa chiên đã lan tỏa trong không khí từ các máy chiên.
the health inspector checked the fryers for proper maintenance and safety.
Người kiểm tra an toàn thực phẩm đã kiểm tra các máy chiên để đảm bảo bảo trì và an toàn.
they use multiple fryers to handle large orders quickly.
Họ sử dụng nhiều máy chiên để xử lý các đơn hàng lớn nhanh chóng.
the restaurant replaced their old fryers with larger, more efficient models.
Nhà hàng đã thay thế các máy chiên cũ bằng các mẫu lớn hơn và hiệu quả hơn.
the fryers are essential equipment for any fast-food establishment.
Các máy chiên là thiết bị cần thiết cho bất kỳ cơ sở thức ăn nhanh nào.
the oil in the fryers needs to be filtered regularly.
Dầu trong các máy chiên cần được lọc định kỳ.
we're comparing different fryer models to find the best option for our needs.
Chúng tôi đang so sánh các mẫu máy chiên khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của chúng tôi.
fryers work
Việt Nam dịch thuật
buying fryers
Việt Nam dịch thuật
fryers grease
Việt Nam dịch thuật
fryers cleaning
Việt Nam dịch thuật
industrial fryers
Việt Nam dịch thuật
new fryers
Việt Nam dịch thuật
fryers repair
Việt Nam dịch thuật
fryers restaurant
Việt Nam dịch thuật
fryers safety
Việt Nam dịch thuật
fryers maintain
Việt Nam dịch thuật
the restaurant's fryers were constantly working during the lunch rush.
Chiếc máy chiên của nhà hàng luôn hoạt động trong giờ cao điểm ăn trưa.
we need to clean the fryers thoroughly after each shift.
Chúng tôi cần vệ sinh kỹ lưỡng các máy chiên sau mỗi ca làm việc.
the kitchen staff carefully monitored the oil temperature in the fryers.
Nhân viên bếp đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ dầu trong các máy chiên.
new, energy-efficient fryers were installed in the kitchen last month.
Các máy chiên mới tiết kiệm năng lượng đã được lắp đặt trong nhà bếp vào tháng trước.
the aroma of freshly fried potatoes filled the air from the fryers.
Chất thơm của khoai tây vừa chiên đã lan tỏa trong không khí từ các máy chiên.
the health inspector checked the fryers for proper maintenance and safety.
Người kiểm tra an toàn thực phẩm đã kiểm tra các máy chiên để đảm bảo bảo trì và an toàn.
they use multiple fryers to handle large orders quickly.
Họ sử dụng nhiều máy chiên để xử lý các đơn hàng lớn nhanh chóng.
the restaurant replaced their old fryers with larger, more efficient models.
Nhà hàng đã thay thế các máy chiên cũ bằng các mẫu lớn hơn và hiệu quả hơn.
the fryers are essential equipment for any fast-food establishment.
Các máy chiên là thiết bị cần thiết cho bất kỳ cơ sở thức ăn nhanh nào.
the oil in the fryers needs to be filtered regularly.
Dầu trong các máy chiên cần được lọc định kỳ.
we're comparing different fryer models to find the best option for our needs.
Chúng tôi đang so sánh các mẫu máy chiên khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay