| số nhiều | frypans |
non-stick frypan
chảo chống dính
cast iron frypan
chảo gang
frypan lid
nắp chảo
frypan handle
tay cầm chảo
frypan set
bộ chảo
frypan recipes
công thức nấu ăn với chảo
frypan cooking
nấu ăn với chảo
frypan size
kích thước chảo
frypan material
vật liệu làm chảo
frypan cleaning
vệ sinh chảo
she cooked the eggs in a frypan.
Cô ấy đã nấu trứng trong chảo.
he forgot to clean the frypan after cooking.
Anh ấy quên rửa chảo sau khi nấu.
can you pass me the frypan, please?
Bạn có thể đưa cho tôi chảo không?
the frypan is perfect for making pancakes.
Chảo rất lý tưởng để làm bánh kếp.
she seasoned the frypan before frying the fish.
Cô ấy đã nêm gia vị cho chảo trước khi chiên cá.
he bought a new non-stick frypan.
Anh ấy đã mua một chảo chống dính mới.
make sure the frypan is hot before adding oil.
Hãy chắc chắn rằng chảo đã nóng trước khi cho dầu vào.
they used a large frypan to cook for the party.
Họ đã sử dụng một chảo lớn để nấu cho bữa tiệc.
the frypan should be preheated for better cooking.
Chảo nên được làm nóng trước để nấu ăn ngon hơn.
she flipped the omelette in the frypan with ease.
Cô ấy lật trứng tráng trong chảo một cách dễ dàng.
non-stick frypan
chảo chống dính
cast iron frypan
chảo gang
frypan lid
nắp chảo
frypan handle
tay cầm chảo
frypan set
bộ chảo
frypan recipes
công thức nấu ăn với chảo
frypan cooking
nấu ăn với chảo
frypan size
kích thước chảo
frypan material
vật liệu làm chảo
frypan cleaning
vệ sinh chảo
she cooked the eggs in a frypan.
Cô ấy đã nấu trứng trong chảo.
he forgot to clean the frypan after cooking.
Anh ấy quên rửa chảo sau khi nấu.
can you pass me the frypan, please?
Bạn có thể đưa cho tôi chảo không?
the frypan is perfect for making pancakes.
Chảo rất lý tưởng để làm bánh kếp.
she seasoned the frypan before frying the fish.
Cô ấy đã nêm gia vị cho chảo trước khi chiên cá.
he bought a new non-stick frypan.
Anh ấy đã mua một chảo chống dính mới.
make sure the frypan is hot before adding oil.
Hãy chắc chắn rằng chảo đã nóng trước khi cho dầu vào.
they used a large frypan to cook for the party.
Họ đã sử dụng một chảo lớn để nấu cho bữa tiệc.
the frypan should be preheated for better cooking.
Chảo nên được làm nóng trước để nấu ăn ngon hơn.
she flipped the omelette in the frypan with ease.
Cô ấy lật trứng tráng trong chảo một cách dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay