fuelled by
được thúc đẩy bởi
fuelled growth
thúc đẩy tăng trưởng
fuelled passion
thúc đẩy đam mê
fuelled ambition
thúc đẩy tham vọng
fuelled demand
thúc đẩy nhu cầu
fuelled innovation
thúc đẩy đổi mới
fuelled interest
thúc đẩy sự quan tâm
fuelled rivalry
thúc đẩy sự cạnh tranh
fuelled success
thúc đẩy thành công
fuelled excitement
thúc đẩy sự phấn khích
the debate was fuelled by recent events.
cuộc tranh luận được thúc đẩy bởi những sự kiện gần đây.
his passion for music was fuelled by childhood experiences.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy được thúc đẩy bởi những kinh nghiệm thời thơ ấu.
the project was fuelled by innovative ideas.
dự án được thúc đẩy bởi những ý tưởng sáng tạo.
her determination was fuelled by past failures.
sự quyết tâm của cô ấy được thúc đẩy bởi những thất bại trong quá khứ.
the fire was fuelled by dry wood and leaves.
ngọn lửa được thúc đẩy bởi gỗ và lá khô.
the team's success was fuelled by hard work and dedication.
thành công của đội được thúc đẩy bởi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
his ambition was fuelled by a desire to prove himself.
tham vọng của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn chứng minh bản thân.
the discussion was fuelled by differing opinions.
cuộc thảo luận được thúc đẩy bởi những ý kiến khác nhau.
the economy was fuelled by consumer spending.
nền kinh tế được thúc đẩy bởi chi tiêu của người tiêu dùng.
the campaign was fuelled by social media engagement.
chiến dịch được thúc đẩy bởi sự tương tác trên mạng xã hội.
fuelled by
được thúc đẩy bởi
fuelled growth
thúc đẩy tăng trưởng
fuelled passion
thúc đẩy đam mê
fuelled ambition
thúc đẩy tham vọng
fuelled demand
thúc đẩy nhu cầu
fuelled innovation
thúc đẩy đổi mới
fuelled interest
thúc đẩy sự quan tâm
fuelled rivalry
thúc đẩy sự cạnh tranh
fuelled success
thúc đẩy thành công
fuelled excitement
thúc đẩy sự phấn khích
the debate was fuelled by recent events.
cuộc tranh luận được thúc đẩy bởi những sự kiện gần đây.
his passion for music was fuelled by childhood experiences.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy được thúc đẩy bởi những kinh nghiệm thời thơ ấu.
the project was fuelled by innovative ideas.
dự án được thúc đẩy bởi những ý tưởng sáng tạo.
her determination was fuelled by past failures.
sự quyết tâm của cô ấy được thúc đẩy bởi những thất bại trong quá khứ.
the fire was fuelled by dry wood and leaves.
ngọn lửa được thúc đẩy bởi gỗ và lá khô.
the team's success was fuelled by hard work and dedication.
thành công của đội được thúc đẩy bởi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
his ambition was fuelled by a desire to prove himself.
tham vọng của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn chứng minh bản thân.
the discussion was fuelled by differing opinions.
cuộc thảo luận được thúc đẩy bởi những ý kiến khác nhau.
the economy was fuelled by consumer spending.
nền kinh tế được thúc đẩy bởi chi tiêu của người tiêu dùng.
the campaign was fuelled by social media engagement.
chiến dịch được thúc đẩy bởi sự tương tác trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay