boosted sales
tăng doanh số
boosted signal
tăng cường tín hiệu
boosted confidence
tăng sự tự tin
boosted performance
nâng cao hiệu suất
boosted morale
nâng cao tinh thần
boosted economy
thúc đẩy nền kinh tế
boosted engine
động cơ tăng áp
getting boosted
đang được tăng cường
boosted scores
tăng điểm số
boosted output
tăng sản lượng
the company's profits were boosted by increased sales.
lợi nhuận của công ty đã tăng lên nhờ doanh số bán hàng tăng.
his confidence was boosted by the positive feedback.
niềm tin của anh ấy đã được tăng cường bởi phản hồi tích cực.
the economy received a significant boost from the new infrastructure project.
nền kinh tế đã được thúc đẩy đáng kể từ dự án cơ sở hạ tầng mới.
the team's morale was boosted after their impressive victory.
tinh thần của đội đã được cải thiện sau chiến thắng ấn tượng của họ.
the signal was boosted to improve reception in the remote area.
tín hiệu đã được tăng cường để cải thiện khả năng thu sóng ở khu vực hẻo lánh.
the car's performance was boosted with a new turbocharger.
hiệu suất của xe đã được cải thiện với bộ tăng áp mới.
social media engagement was boosted by the viral marketing campaign.
sự tương tác trên mạng xã hội đã được tăng cường bởi chiến dịch marketing viral.
the stock market was boosted by positive economic news.
thị trường chứng khoán đã được thúc đẩy bởi tin tức kinh tế tích cực.
employee motivation was boosted through recognition programs.
động lực của nhân viên đã được tăng cường thông qua các chương trình công nhận.
the rocket's thrust was boosted for a faster launch.
lực đẩy của tên lửa đã được tăng cường để phóng nhanh hơn.
the website traffic was boosted by the seo improvements.
lưu lượng truy cập trang web đã được tăng cường bởi các cải tiến seo.
boosted sales
tăng doanh số
boosted signal
tăng cường tín hiệu
boosted confidence
tăng sự tự tin
boosted performance
nâng cao hiệu suất
boosted morale
nâng cao tinh thần
boosted economy
thúc đẩy nền kinh tế
boosted engine
động cơ tăng áp
getting boosted
đang được tăng cường
boosted scores
tăng điểm số
boosted output
tăng sản lượng
the company's profits were boosted by increased sales.
lợi nhuận của công ty đã tăng lên nhờ doanh số bán hàng tăng.
his confidence was boosted by the positive feedback.
niềm tin của anh ấy đã được tăng cường bởi phản hồi tích cực.
the economy received a significant boost from the new infrastructure project.
nền kinh tế đã được thúc đẩy đáng kể từ dự án cơ sở hạ tầng mới.
the team's morale was boosted after their impressive victory.
tinh thần của đội đã được cải thiện sau chiến thắng ấn tượng của họ.
the signal was boosted to improve reception in the remote area.
tín hiệu đã được tăng cường để cải thiện khả năng thu sóng ở khu vực hẻo lánh.
the car's performance was boosted with a new turbocharger.
hiệu suất của xe đã được cải thiện với bộ tăng áp mới.
social media engagement was boosted by the viral marketing campaign.
sự tương tác trên mạng xã hội đã được tăng cường bởi chiến dịch marketing viral.
the stock market was boosted by positive economic news.
thị trường chứng khoán đã được thúc đẩy bởi tin tức kinh tế tích cực.
employee motivation was boosted through recognition programs.
động lực của nhân viên đã được tăng cường thông qua các chương trình công nhận.
the rocket's thrust was boosted for a faster launch.
lực đẩy của tên lửa đã được tăng cường để phóng nhanh hơn.
the website traffic was boosted by the seo improvements.
lưu lượng truy cập trang web đã được tăng cường bởi các cải tiến seo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay