full-color print
In màu đầy đủ
full-color image
Hình ảnh màu đầy đủ
full-color brochure
Tờ rơi màu đầy đủ
full-color ad
Quảng cáo màu đầy đủ
full-color magazine
Tạp chí màu đầy đủ
full-color display
Hiển thị màu đầy đủ
full-color rendering
Hiệu quả màu đầy đủ
full-color photograph
Ảnh chụp màu đầy đủ
full-color design
Thiết kế màu đầy đủ
full-color artwork
Tác phẩm nghệ thuật màu đầy đủ
the children's book featured a full-color illustration on every page.
Sách thiếu nhi có minh họa màu sắc đầy đủ trên mỗi trang.
we ordered a full-color brochure to promote our new product line.
Chúng tôi đã đặt một tờ rơi màu sắc đầy đủ để quảng bá dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the museum exhibit included full-color photographs of historical events.
Bảo tàng trưng bày bao gồm các bức ảnh màu sắc đầy đủ về các sự kiện lịch sử.
the artist used full-color paints to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu sắc đầy đủ để tạo ra một khung cảnh sôi động.
the magazine cover displayed a striking full-color image.
Bìa tạp chí hiển thị một hình ảnh màu sắc đầy đủ ấn tượng.
the company printed full-color business cards for all employees.
Công ty đã in danh thiếp màu sắc đầy đủ cho tất cả nhân viên.
the poster was printed in full-color to attract more attention.
Poster được in màu sắc đầy đủ để thu hút sự chú ý nhiều hơn.
the school play program was a full-color, glossy production.
Chương trình kịch trường học là một sản phẩm màu sắc đầy đủ, bóng loáng.
the map was printed in full-color with detailed landmarks.
Bản đồ được in màu sắc đầy đủ với các địa danh chi tiết.
the advertisement used full-color graphics to showcase the product.
Quảng cáo sử dụng đồ họa màu sắc đầy đủ để trưng bày sản phẩm.
the annual report featured full-color charts and graphs.
Báo cáo hàng năm có các biểu đồ và đồ thị màu sắc đầy đủ.
full-color print
In màu đầy đủ
full-color image
Hình ảnh màu đầy đủ
full-color brochure
Tờ rơi màu đầy đủ
full-color ad
Quảng cáo màu đầy đủ
full-color magazine
Tạp chí màu đầy đủ
full-color display
Hiển thị màu đầy đủ
full-color rendering
Hiệu quả màu đầy đủ
full-color photograph
Ảnh chụp màu đầy đủ
full-color design
Thiết kế màu đầy đủ
full-color artwork
Tác phẩm nghệ thuật màu đầy đủ
the children's book featured a full-color illustration on every page.
Sách thiếu nhi có minh họa màu sắc đầy đủ trên mỗi trang.
we ordered a full-color brochure to promote our new product line.
Chúng tôi đã đặt một tờ rơi màu sắc đầy đủ để quảng bá dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the museum exhibit included full-color photographs of historical events.
Bảo tàng trưng bày bao gồm các bức ảnh màu sắc đầy đủ về các sự kiện lịch sử.
the artist used full-color paints to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu sắc đầy đủ để tạo ra một khung cảnh sôi động.
the magazine cover displayed a striking full-color image.
Bìa tạp chí hiển thị một hình ảnh màu sắc đầy đủ ấn tượng.
the company printed full-color business cards for all employees.
Công ty đã in danh thiếp màu sắc đầy đủ cho tất cả nhân viên.
the poster was printed in full-color to attract more attention.
Poster được in màu sắc đầy đủ để thu hút sự chú ý nhiều hơn.
the school play program was a full-color, glossy production.
Chương trình kịch trường học là một sản phẩm màu sắc đầy đủ, bóng loáng.
the map was printed in full-color with detailed landmarks.
Bản đồ được in màu sắc đầy đủ với các địa danh chi tiết.
the advertisement used full-color graphics to showcase the product.
Quảng cáo sử dụng đồ họa màu sắc đầy đủ để trưng bày sản phẩm.
the annual report featured full-color charts and graphs.
Báo cáo hàng năm có các biểu đồ và đồ thị màu sắc đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay