full-figured

[Mỹ]/[ˈfʊl ˈfɪɡjəd]/
[Anh]/[ˈfʊl ˈfɪɡjərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có dáng vóc lớn, nở nang; gợi cảm.; Có hình dáng tròn trịa hoặc đầy đặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

full-figured beauty

vóc dáng đầy đặn

full-figured woman

người phụ nữ đầy đặn

be full-figured

trở nên đầy đặn

full-figured model

người mẫu đầy đặn

full-figured style

phong cách đầy đặn

a full-figured girl

một cô gái đầy đặn

full-figured curves

đường cong đầy đặn

becoming full-figured

trở thành đầy đặn

full-figured silhouette

vóc dáng đầy đặn

full-figured form

hình dáng đầy đặn

Câu ví dụ

she's a full-figured woman with a beautiful smile.

Cô ấy là một người phụ nữ đầy đặn với nụ cười rạng rỡ.

the designer created a line of clothing for full-figured women.

Nhà thiết kế đã tạo ra một dòng quần áo dành cho phụ nữ đầy đặn.

he admired her full-figured physique and confidence.

Anh ấy ngưỡng mộ vóc dáng và sự tự tin của cô ấy.

the magazine featured a full-figured model on its cover.

Tạp chí đã giới thiệu một người mẫu đầy đặn trên bìa.

she felt empowered by embracing her full-figured shape.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn khi chấp nhận hình dáng đầy đặn của mình.

the store offered a wide selection of sizes for full-figured shoppers.

Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn kích cỡ cho những người mua sắm đầy đặn.

he found her full-figured presence captivating and alluring.

Anh ấy thấy sự hiện diện đầy đặn của cô ấy quyến rũ và hấp dẫn.

she rocked a full-figured look in a stunning red dress.

Cô ấy tự tin khoác lên mình vẻ đẹp đầy đặn trong một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp.

the dance instructor praised her full-figured grace and movement.

Giáo viên dạy khiêu vũ ca ngợi sự duyên dáng và chuyển động của cô ấy.

she was a full-figured beauty, radiating confidence and joy.

Cô ấy là một vẻ đẹp đầy đặn, tỏa ra sự tự tin và niềm vui.

the artist captured her full-figured form in a stunning portrait.

Nghệ sĩ đã khắc họa hình dáng đầy đặn của cô ấy trong một bức chân dung tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay