larger size
kích thước lớn hơn
larger amount
lượng lớn hơn
larger role
vai trò lớn hơn
larger market
thị trường lớn hơn
larger impact
tác động lớn hơn
larger screen
màn hình lớn hơn
larger print
in lớn hơn
larger company
công ty lớn hơn
larger picture
bức tranh lớn hơn
larger scale
quy mô lớn hơn
the company announced a larger investment in renewable energy.
Công ty đã công bố một khoản đầu tư lớn hơn vào năng lượng tái tạo.
we need a larger storage space for all these files.
Chúng tôi cần một không gian lưu trữ lớn hơn cho tất cả những tập tin này.
the new stadium has a larger capacity than the old one.
Sân vận động mới có sức chứa lớn hơn sân vận động cũ.
she took a larger bite of the delicious apple pie.
Cô ấy đã cắn một miếng lớn hơn của bánh táo ngon tuyệt.
the retailer offers a larger selection of organic produce.
Người bán lẻ cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm hữu cơ hơn.
he felt a larger responsibility towards his family.
Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm lớn hơn đối với gia đình của mình.
the software update requires a larger amount of disk space.
Cập nhật phần mềm yêu cầu một lượng không gian đĩa lớn hơn.
the ocean appears larger when viewed from the beach.
Đại dương trông lớn hơn khi nhìn từ bãi biển.
the team is looking for a larger market share.
Đội ngũ đang tìm kiếm thị phần lớn hơn.
the artist used a larger canvas for this painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một tấm canvas lớn hơn cho bức tranh này.
the project requires a larger budget than initially planned.
Dự án đòi hỏi ngân sách lớn hơn so với kế hoạch ban đầu.
larger size
kích thước lớn hơn
larger amount
lượng lớn hơn
larger role
vai trò lớn hơn
larger market
thị trường lớn hơn
larger impact
tác động lớn hơn
larger screen
màn hình lớn hơn
larger print
in lớn hơn
larger company
công ty lớn hơn
larger picture
bức tranh lớn hơn
larger scale
quy mô lớn hơn
the company announced a larger investment in renewable energy.
Công ty đã công bố một khoản đầu tư lớn hơn vào năng lượng tái tạo.
we need a larger storage space for all these files.
Chúng tôi cần một không gian lưu trữ lớn hơn cho tất cả những tập tin này.
the new stadium has a larger capacity than the old one.
Sân vận động mới có sức chứa lớn hơn sân vận động cũ.
she took a larger bite of the delicious apple pie.
Cô ấy đã cắn một miếng lớn hơn của bánh táo ngon tuyệt.
the retailer offers a larger selection of organic produce.
Người bán lẻ cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm hữu cơ hơn.
he felt a larger responsibility towards his family.
Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm lớn hơn đối với gia đình của mình.
the software update requires a larger amount of disk space.
Cập nhật phần mềm yêu cầu một lượng không gian đĩa lớn hơn.
the ocean appears larger when viewed from the beach.
Đại dương trông lớn hơn khi nhìn từ bãi biển.
the team is looking for a larger market share.
Đội ngũ đang tìm kiếm thị phần lớn hơn.
the artist used a larger canvas for this painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một tấm canvas lớn hơn cho bức tranh này.
the project requires a larger budget than initially planned.
Dự án đòi hỏi ngân sách lớn hơn so với kế hoạch ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay