fungistatic

[Mỹ]/ˌfʌn.dʒɪˈstæt.ɪk/
[Anh]/ˌfʌn.dʒɪˈstæ.tɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ức chế sự phát triển của nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

fungistatic agent

chất chống nấm

fungistatic effect

hiệu ứng kháng nấm

fungistatic property

tính chất kháng nấm

fungistatic activity

hoạt tính kháng nấm

fungistatic compounds

hợp chất kháng nấm

fungistatic treatment

xử lý kháng nấm

fungistatic spectrum

phổ kháng nấm

fungistatic mechanism

cơ chế kháng nấm

fungistatic dosage

liều dùng kháng nấm

fungistatic properties

tính chất kháng nấm

Câu ví dụ

the drug has a fungistatic effect on the fungal infection.

thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển của nấm đối với nhiễm trùng nấm.

fungistatic agents are crucial in treating certain skin conditions.

các chất diệt nấm ức chế rất quan trọng trong điều trị một số tình trạng da liễu.

we need to test the fungistatic properties of this compound.

chúng ta cần phải kiểm tra tính chất ức chế sự phát triển của nấm của hợp chất này.

the fungistatic nature of the solution helps prevent mold growth.

tính chất ức chế sự phát triển của nấm của dung dịch giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.

fungistatic treatments can be more effective than fungicidal ones in some cases.

các phương pháp điều trị ức chế sự phát triển của nấm có thể hiệu quả hơn các phương pháp diệt nấm trong một số trường hợp.

research shows that fungistatic properties can vary between species.

nghiên cứu cho thấy tính chất ức chế sự phát triển của nấm có thể khác nhau giữa các loài.

applying a fungistatic agent can enhance the shelf life of food products.

sử dụng các chất diệt nấm ức chế có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm.

fungistatic compounds are often used in agricultural practices.

các hợp chất ức chế sự phát triển của nấm thường được sử dụng trong các phương pháp nông nghiệp.

understanding the fungistatic mechanisms can lead to better treatments.

hiểu rõ các cơ chế ức chế sự phát triển của nấm có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn.

some plants produce natural fungistatic substances to protect themselves.

một số loại cây sản xuất các chất ức chế sự phát triển của nấm tự nhiên để bảo vệ chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay