| thì quá khứ | furred |
furred tongue
lưỡi lông
Her tail furred out, her hair rose, and she assumed the typical attitude of a cat close-cornered by a dog.
Đuôi của cô ta dựng đứng, tóc cô ta dựng lên và cô ta thể hiện thái độ điển hình của một con mèo bị dồn vào đường cùng bởi một con chó.
The furred rabbit hopped across the grassy field.
Chú thỏ lông xù đã nhảy qua cánh đồng cỏ xanh.
She brushed the furred cat gently.
Cô ấy nhẹ nhàng chải bộ lông của chú mèo.
The furred blanket kept her warm on cold nights.
Chăn lông ấm đã giữ cho cô ấy ấm áp vào những đêm lạnh.
The furred collar added a touch of elegance to her coat.
Cổ áo lông đã thêm một chút thanh lịch cho chiếc áo khoác của cô ấy.
The furred gloves protected his hands from the cold.
Những chiếc găng tay lông đã bảo vệ đôi tay anh ấy khỏi cái lạnh.
The furred lining of the jacket made it cozy to wear.
Lớp lót lông của chiếc áo khoác khiến nó trở nên ấm áp khi mặc.
The furred creature scurried into the bushes.
Bà con lông xù nhanh chóng chạy vào bụi rậm.
She loved the furred texture of the luxurious rug.
Cô ấy yêu thích kết cấu lông của tấm thảm sang trọng.
The furred hood of his jacket kept his head warm.
Mũ trùm đầu lông của chiếc áo khoác của anh ấy đã giữ cho đầu anh ấy ấm áp.
The furred lining of the boots provided extra insulation.
Lớp lót lông của đôi ủng cung cấp thêm khả năng cách nhiệt.
furred tongue
lưỡi lông
Her tail furred out, her hair rose, and she assumed the typical attitude of a cat close-cornered by a dog.
Đuôi của cô ta dựng đứng, tóc cô ta dựng lên và cô ta thể hiện thái độ điển hình của một con mèo bị dồn vào đường cùng bởi một con chó.
The furred rabbit hopped across the grassy field.
Chú thỏ lông xù đã nhảy qua cánh đồng cỏ xanh.
She brushed the furred cat gently.
Cô ấy nhẹ nhàng chải bộ lông của chú mèo.
The furred blanket kept her warm on cold nights.
Chăn lông ấm đã giữ cho cô ấy ấm áp vào những đêm lạnh.
The furred collar added a touch of elegance to her coat.
Cổ áo lông đã thêm một chút thanh lịch cho chiếc áo khoác của cô ấy.
The furred gloves protected his hands from the cold.
Những chiếc găng tay lông đã bảo vệ đôi tay anh ấy khỏi cái lạnh.
The furred lining of the jacket made it cozy to wear.
Lớp lót lông của chiếc áo khoác khiến nó trở nên ấm áp khi mặc.
The furred creature scurried into the bushes.
Bà con lông xù nhanh chóng chạy vào bụi rậm.
She loved the furred texture of the luxurious rug.
Cô ấy yêu thích kết cấu lông của tấm thảm sang trọng.
The furred hood of his jacket kept his head warm.
Mũ trùm đầu lông của chiếc áo khoác của anh ấy đã giữ cho đầu anh ấy ấm áp.
The furred lining of the boots provided extra insulation.
Lớp lót lông của đôi ủng cung cấp thêm khả năng cách nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay