fuse

[Mỹ]/fjuːz/
[Anh]/fjuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. & vi. tan chảy; hòa trộn; hợp nhất
n. cầu chì; dây cầu chì; sơn lót.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítfuses
số nhiềufuses
hiện tại phân từfusing
thì quá khứfused
quá khứ phân từfused

Cụm từ & Cách kết hợp

blown fuse

bóng đèn bị cháy

fuse box

hộp cầu chì

electrical fuse

cầu chì điện

fuse wire

dây cầu chì

fuse holder

giữ cầu chì

replace a fuse

thay thế cầu chì

short-circuit fuse

cầu chì ngắn mạch

slow-blow fuse

cầu chì chậm

blasting fuse

dây cháy nổ

short fuse

cầu chì nhanh

blow a fuse

đánh cầu chì

fuse protection

bảo vệ cầu chì

detonating fuse

bông sen nổ

fuse together

nối cầu chì

Câu ví dụ

The fuse blew out.

Bóng đèn bị đứt.

This is the right fuse for the refrigerator.

Đây là cầu chì phù hợp cho tủ lạnh.

A fuse has blown.

Cầu chì đã bị đứt.

The metal will fuse at a relatively low temperature.

Kim loại sẽ nóng chảy ở nhiệt độ tương đối thấp.

This fuse is rated at 50 amperes.

Cầu chì này có định mức 50 ampe.

Lead will fuse at quite a low temperature.

Chì sẽ nóng chảy ở nhiệt độ khá thấp.

Art and history fuse in inextricable magic.

Nghệ thuật và lịch sử hòa quyện trong sự kỳ diệu không thể tách rời.

Church and empire were fused in a single entity.

Nhà thờ và đế chế hợp nhất thành một thực thể duy nhất.

the two nuclei move together and fuse into one nucleus.

hai hạt nhân di chuyển lại với nhau và hợp nhất thành một hạt nhân.

layers that were fused into an indiscrete mass.

các lớp bị hợp nhất thành một khối không phân biệt.

Copper and zinc are fused to make brass.

Đồng và kẽm được hợp nhất để tạo ra đồng thau.

We can fuse the various ingredients into glass.

Chúng ta có thể hợp nhất các thành phần khác nhau để tạo ra thủy tinh.

The author skillfully fuses these fragments into a cohesive whole.

Tác giả khéo léo kết hợp những mảnh ghép này thành một chỉnh thể gắn kết.

The end of the wire had become accidentally fused with the switch.

Đầu dây đã vô tình bị hàn với công tắc.

The bottom of the candle is fused with its holder.

Đáy nến được gắn liền với giá đỡ của nó.

This piece of equipment needs a thirty-ampere fuse.

Thiết bị này cần một cầu chì 30 ampe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay