fuses

[Mỹ]/fjuːzɪz/
[Anh]/fjuːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của fuse; một thiết bị kích hoạt hoặc kết nối các mạch điện
v. ngôi thứ ba số ít của fuse; làm tan chảy hoặc kết nối; làm cháy cầu chì

Cụm từ & Cách kết hợp

fuses blown

bóng cầu chì bị đứt

fuses replaced

đã thay cầu chì

fuses installed

đã lắp cầu chì

fuses checked

đã kiểm tra cầu chì

fuses tested

đã thử cầu chì

fuses rated

đánh giá cầu chì

fuses blown out

cầu chì bị cháy

fuses in series

cầu chì mắc nối tiếp

fuses in parallel

cầu chì mắc song song

fuses for protection

cầu chì dùng để bảo vệ

Câu ví dụ

the artist fuses different styles in her paintings.

nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.

science fuses with art in this unique exhibition.

khoa học kết hợp với nghệ thuật trong triển lãm độc đáo này.

the chef fuses traditional recipes with modern techniques.

đầu bếp kết hợp các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.

the film fuses humor and drama seamlessly.

phim kết hợp hài hước và kịch tính một cách liền mạch.

he fuses his love for music with his passion for technology.

anh kết hợp tình yêu âm nhạc của mình với niềm đam mê công nghệ.

the project fuses community efforts and environmental sustainability.

dự án kết hợp nỗ lực cộng đồng và tính bền vững về môi trường.

in this workshop, we will learn how to fuse different materials.

trong hội thảo này, chúng tôi sẽ học cách kết hợp các vật liệu khác nhau.

the designer fuses cultural elements into her fashion line.

nhà thiết kế kết hợp các yếu tố văn hóa vào dòng thời trang của cô ấy.

the musician fuses jazz and classical music in his compositions.

nhà soạn nhạc kết hợp nhạc jazz và nhạc cổ điển trong các sáng tác của mình.

technology fuses with education to create innovative learning tools.

công nghệ kết hợp với giáo dục để tạo ra các công cụ học tập sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay