fuses blown
bóng cầu chì bị đứt
fuses replaced
đã thay cầu chì
fuses installed
đã lắp cầu chì
fuses checked
đã kiểm tra cầu chì
fuses tested
đã thử cầu chì
fuses rated
đánh giá cầu chì
fuses blown out
cầu chì bị cháy
fuses in series
cầu chì mắc nối tiếp
fuses in parallel
cầu chì mắc song song
fuses for protection
cầu chì dùng để bảo vệ
the artist fuses different styles in her paintings.
nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
science fuses with art in this unique exhibition.
khoa học kết hợp với nghệ thuật trong triển lãm độc đáo này.
the chef fuses traditional recipes with modern techniques.
đầu bếp kết hợp các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
the film fuses humor and drama seamlessly.
phim kết hợp hài hước và kịch tính một cách liền mạch.
he fuses his love for music with his passion for technology.
anh kết hợp tình yêu âm nhạc của mình với niềm đam mê công nghệ.
the project fuses community efforts and environmental sustainability.
dự án kết hợp nỗ lực cộng đồng và tính bền vững về môi trường.
in this workshop, we will learn how to fuse different materials.
trong hội thảo này, chúng tôi sẽ học cách kết hợp các vật liệu khác nhau.
the designer fuses cultural elements into her fashion line.
nhà thiết kế kết hợp các yếu tố văn hóa vào dòng thời trang của cô ấy.
the musician fuses jazz and classical music in his compositions.
nhà soạn nhạc kết hợp nhạc jazz và nhạc cổ điển trong các sáng tác của mình.
technology fuses with education to create innovative learning tools.
công nghệ kết hợp với giáo dục để tạo ra các công cụ học tập sáng tạo.
fuses blown
bóng cầu chì bị đứt
fuses replaced
đã thay cầu chì
fuses installed
đã lắp cầu chì
fuses checked
đã kiểm tra cầu chì
fuses tested
đã thử cầu chì
fuses rated
đánh giá cầu chì
fuses blown out
cầu chì bị cháy
fuses in series
cầu chì mắc nối tiếp
fuses in parallel
cầu chì mắc song song
fuses for protection
cầu chì dùng để bảo vệ
the artist fuses different styles in her paintings.
nghệ sĩ kết hợp các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.
science fuses with art in this unique exhibition.
khoa học kết hợp với nghệ thuật trong triển lãm độc đáo này.
the chef fuses traditional recipes with modern techniques.
đầu bếp kết hợp các công thức truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
the film fuses humor and drama seamlessly.
phim kết hợp hài hước và kịch tính một cách liền mạch.
he fuses his love for music with his passion for technology.
anh kết hợp tình yêu âm nhạc của mình với niềm đam mê công nghệ.
the project fuses community efforts and environmental sustainability.
dự án kết hợp nỗ lực cộng đồng và tính bền vững về môi trường.
in this workshop, we will learn how to fuse different materials.
trong hội thảo này, chúng tôi sẽ học cách kết hợp các vật liệu khác nhau.
the designer fuses cultural elements into her fashion line.
nhà thiết kế kết hợp các yếu tố văn hóa vào dòng thời trang của cô ấy.
the musician fuses jazz and classical music in his compositions.
nhà soạn nhạc kết hợp nhạc jazz và nhạc cổ điển trong các sáng tác của mình.
technology fuses with education to create innovative learning tools.
công nghệ kết hợp với giáo dục để tạo ra các công cụ học tập sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay