fussily dressed
ăn mặc lộn xộn
fussily decorated
trang trí lộn xộn
To bridge gentleman " truer " behavior, be fussily?
Để kết nối hành vi " chân thật hơn " của các quý ông, liệu có thể làm một cách tỉ mỉ?
She always arranges her desk fussily.
Cô ấy luôn sắp xếp bàn làm việc của mình một cách tỉ mỉ.
He eats his food fussily, picking out every vegetable he doesn't like.
Anh ấy ăn thức ăn một cách tỉ mỉ, nhặt ra tất cả các loại rau mà anh ấy không thích.
The designer fussily adjusted the placement of each decoration in the room.
Nhà thiết kế đã điều chỉnh vị trí của từng món trang trí trong phòng một cách tỉ mỉ.
She fussily checked and rechecked the details of the contract.
Cô ấy tỉ mỉ kiểm tra và đối chiếu lại các chi tiết của hợp đồng.
The chef fussily garnished the dish with delicate herbs.
Đầu bếp tỉ mỉ trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc tinh tế.
The tailor fussily measured the customer for a perfect fit.
Thợ may tỉ mỉ đo số đo của khách hàng để vừa vặn hoàn hảo.
The teacher fussily rearranged the students' seating chart for optimal learning.
Giáo viên tỉ mỉ sắp xếp lại sơ đồ chỗ ngồi của học sinh để tối ưu hóa việc học tập.
The art director fussily reviewed each frame of the film for visual consistency.
Giám đốc nghệ thuật tỉ mỉ xem xét từng khung hình của bộ phim để đảm bảo tính nhất quán về hình ảnh.
She fussily organized her bookshelf by genre and author.
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp giá sách của mình theo thể loại và tác giả.
The bride-to-be fussily selected every detail of her wedding dress.
Cô dâu tương lai tỉ mỉ chọn lựa mọi chi tiết của chiếc váy cưới của mình.
fussily dressed
ăn mặc lộn xộn
fussily decorated
trang trí lộn xộn
To bridge gentleman " truer " behavior, be fussily?
Để kết nối hành vi " chân thật hơn " của các quý ông, liệu có thể làm một cách tỉ mỉ?
She always arranges her desk fussily.
Cô ấy luôn sắp xếp bàn làm việc của mình một cách tỉ mỉ.
He eats his food fussily, picking out every vegetable he doesn't like.
Anh ấy ăn thức ăn một cách tỉ mỉ, nhặt ra tất cả các loại rau mà anh ấy không thích.
The designer fussily adjusted the placement of each decoration in the room.
Nhà thiết kế đã điều chỉnh vị trí của từng món trang trí trong phòng một cách tỉ mỉ.
She fussily checked and rechecked the details of the contract.
Cô ấy tỉ mỉ kiểm tra và đối chiếu lại các chi tiết của hợp đồng.
The chef fussily garnished the dish with delicate herbs.
Đầu bếp tỉ mỉ trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc tinh tế.
The tailor fussily measured the customer for a perfect fit.
Thợ may tỉ mỉ đo số đo của khách hàng để vừa vặn hoàn hảo.
The teacher fussily rearranged the students' seating chart for optimal learning.
Giáo viên tỉ mỉ sắp xếp lại sơ đồ chỗ ngồi của học sinh để tối ưu hóa việc học tập.
The art director fussily reviewed each frame of the film for visual consistency.
Giám đốc nghệ thuật tỉ mỉ xem xét từng khung hình của bộ phim để đảm bảo tính nhất quán về hình ảnh.
She fussily organized her bookshelf by genre and author.
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp giá sách của mình theo thể loại và tác giả.
The bride-to-be fussily selected every detail of her wedding dress.
Cô dâu tương lai tỉ mỉ chọn lựa mọi chi tiết của chiếc váy cưới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay