futuristic

[Mỹ]/fjuːtʃə'rɪstɪk/
[Anh]/ˌfjutʃə'rɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của tương lai; cực kỳ hiện đại; phi truyền thống; liên quan đến chủ nghĩa tương lai.

Cụm từ & Cách kết hợp

futuristic technology

công nghệ tương lai

Câu ví dụ

a swimming pool and futuristic dome.

một hồ bơi và vòm tương lai.

You'll be able to gawk at all the futuristic falderal at Disneyland in Anaheim, California starting this May.

Bạn sẽ có thể nhìn ngắm tất cả những thứ tương lai lấp lánh tại Disneyland ở Anaheim, California bắt đầu từ tháng 5 này.

The futuristic design of the new car caught everyone's attention.

Thiết kế tương lai của chiếc xe mới đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

She envisioned a futuristic city with flying cars and robots.

Cô ấy hình dung một thành phố tương lai với những chiếc xe bay và robot.

The movie had a futuristic setting with advanced technology.

Bộ phim có bối cảnh tương lai với công nghệ tiên tiến.

The artist created a series of futuristic paintings depicting space travel.

Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh tương lai mô tả du hành vũ trụ.

The company is investing in futuristic projects to stay ahead of the competition.

Công ty đang đầu tư vào các dự án tương lai để vượt lên trên đối thủ cạnh tranh.

The fashion show featured futuristic clothing designs made from innovative materials.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế quần áo tương lai được làm từ vật liệu sáng tạo.

The architect's futuristic vision for the building included sustainable features.

Tầm nhìn tương lai của kiến trúc sư về tòa nhà bao gồm các tính năng bền vững.

The scientist's research aims to develop futuristic technology for space exploration.

Nghiên cứu của nhà khoa học nhằm mục đích phát triển công nghệ tương lai cho việc khám phá không gian.

The novel is set in a futuristic dystopian society controlled by a totalitarian government.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong một xã hội dystopian tương lai bị kiểm soát bởi một chính phủ toàn trị.

The company's new headquarters has a futuristic design with eco-friendly features.

Trụ sở mới của công ty có thiết kế tương lai với các tính năng thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay