fuzziest feeling
Cảm giác mờ nhạt nhất
fuzziest logic
Luận lý mờ nhạt nhất
felt fuzzy
Cảm giác mờ nhạt
fuzzy image
Hình ảnh mờ
fuzzy logic
Luận lý mờ
fuzzy sweater
Áo len mờ
fuzzy screen
Màn hình mờ
fuzzy data
Dữ liệu mờ
getting fuzzy
Đang mờ dần
fuzziest sound
Âm thanh mờ nhất
the kitten was the fuzziest one in the litter.
Con mèo con là con mập mạp nhất trong lứa.
she wore a fuzziest sweater to keep warm.
Cô ấy mặc chiếc áo len mập mạp nhất để giữ ấm.
he remembered the fuzziest memories of his childhood.
Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm ấm áp nhất thời thơ ấu của mình.
the fuzziest blanket felt incredibly cozy.
Chiếc chăn mập mạp nhất cảm giác vô cùng ấm áp.
the fuzziest slippers were perfect for winter.
Chiếc dép lê mập mạp nhất rất lý tưởng cho mùa đông.
the fuzziest hat kept her ears warm.
Chiếc mũ mập mạp nhất giữ cho tai cô ấy ấm.
he loved the fuzziest scarf his grandmother knitted.
Anh ấy yêu chiếc khăn quàng cổ mập mạp nhất mà bà nội anh đan.
the fuzziest toy was the child's favorite.
Chiếc đồ chơi mập mạp nhất là món yêu thích của đứa trẻ.
she found the fuzziest cushion on the sofa.
Cô ấy tìm thấy chiếc đệm mập mạp nhất trên ghế sofa.
the fuzziest scarf added warmth to her outfit.
Chiếc khăn quàng cổ mập mạp nhất làm tăng thêm sự ấm áp cho bộ trang phục của cô ấy.
the fuzziest feeling was like a warm hug.
Cảm giác ấm áp nhất giống như một cái ôm ấm áp.
fuzziest feeling
Cảm giác mờ nhạt nhất
fuzziest logic
Luận lý mờ nhạt nhất
felt fuzzy
Cảm giác mờ nhạt
fuzzy image
Hình ảnh mờ
fuzzy logic
Luận lý mờ
fuzzy sweater
Áo len mờ
fuzzy screen
Màn hình mờ
fuzzy data
Dữ liệu mờ
getting fuzzy
Đang mờ dần
fuzziest sound
Âm thanh mờ nhất
the kitten was the fuzziest one in the litter.
Con mèo con là con mập mạp nhất trong lứa.
she wore a fuzziest sweater to keep warm.
Cô ấy mặc chiếc áo len mập mạp nhất để giữ ấm.
he remembered the fuzziest memories of his childhood.
Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm ấm áp nhất thời thơ ấu của mình.
the fuzziest blanket felt incredibly cozy.
Chiếc chăn mập mạp nhất cảm giác vô cùng ấm áp.
the fuzziest slippers were perfect for winter.
Chiếc dép lê mập mạp nhất rất lý tưởng cho mùa đông.
the fuzziest hat kept her ears warm.
Chiếc mũ mập mạp nhất giữ cho tai cô ấy ấm.
he loved the fuzziest scarf his grandmother knitted.
Anh ấy yêu chiếc khăn quàng cổ mập mạp nhất mà bà nội anh đan.
the fuzziest toy was the child's favorite.
Chiếc đồ chơi mập mạp nhất là món yêu thích của đứa trẻ.
she found the fuzziest cushion on the sofa.
Cô ấy tìm thấy chiếc đệm mập mạp nhất trên ghế sofa.
the fuzziest scarf added warmth to her outfit.
Chiếc khăn quàng cổ mập mạp nhất làm tăng thêm sự ấm áp cho bộ trang phục của cô ấy.
the fuzziest feeling was like a warm hug.
Cảm giác ấm áp nhất giống như một cái ôm ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay