gabber

[Mỹ]/ˈɡæbə/
[Anh]/ˈɡæbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó nói nhiều hoặc quá mức; một thuật ngữ không chính thức cho người nói nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

gabber music

nhạc gabber

gabber scene

cảnh gabber

gabber party

tiệc gabber

gabber beats

nhịp điệu gabber

gabber culture

văn hóa gabber

gabber dj

dj gabber

gabber track

track gabber

gabber rave

rave gabber

gabber fan

fan gabber

gabber style

phong cách gabber

Câu ví dụ

he loves to gabber about his favorite music genres.

anh ấy thích nói chuyện về những thể loại nhạc yêu thích của mình.

during the party, they gabbered all night long.

trong suốt buổi tiệc, họ đã trò chuyện suốt cả đêm.

she can gabber endlessly about her travel experiences.

cô ấy có thể nói chuyện không ngừng về những trải nghiệm du lịch của mình.

gabber music is known for its fast tempo and heavy bass.

nhạc gabber nổi tiếng với nhịp độ nhanh và âm bass mạnh mẽ.

they enjoy gabbering over coffee every saturday.

họ thích trò chuyện trên cà phê mỗi thứ bảy.

he tends to gabber when he gets excited.

anh ấy có xu hướng nói chuyện khi anh ấy phấn khích.

gabber culture has a unique and vibrant community.

văn hóa gabber có một cộng đồng độc đáo và sôi động.

she loves to gabber with her friends about the latest trends.

cô ấy thích trò chuyện với bạn bè về những xu hướng mới nhất.

gabber parties are known for their high energy and enthusiasm.

các buổi tiệc gabber nổi tiếng với sự năng động và nhiệt tình cao.

they often gabber about their favorite movies and shows.

họ thường xuyên trò chuyện về những bộ phim và chương trình truyền hình yêu thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay