gabber music
nhạc gabber
gabber scene
cảnh gabber
gabber party
tiệc gabber
gabber beats
nhịp điệu gabber
gabber culture
văn hóa gabber
gabber dj
dj gabber
gabber track
track gabber
gabber rave
rave gabber
gabber fan
fan gabber
gabber style
phong cách gabber
he loves to gabber about his favorite music genres.
anh ấy thích nói chuyện về những thể loại nhạc yêu thích của mình.
during the party, they gabbered all night long.
trong suốt buổi tiệc, họ đã trò chuyện suốt cả đêm.
she can gabber endlessly about her travel experiences.
cô ấy có thể nói chuyện không ngừng về những trải nghiệm du lịch của mình.
gabber music is known for its fast tempo and heavy bass.
nhạc gabber nổi tiếng với nhịp độ nhanh và âm bass mạnh mẽ.
they enjoy gabbering over coffee every saturday.
họ thích trò chuyện trên cà phê mỗi thứ bảy.
he tends to gabber when he gets excited.
anh ấy có xu hướng nói chuyện khi anh ấy phấn khích.
gabber culture has a unique and vibrant community.
văn hóa gabber có một cộng đồng độc đáo và sôi động.
she loves to gabber with her friends about the latest trends.
cô ấy thích trò chuyện với bạn bè về những xu hướng mới nhất.
gabber parties are known for their high energy and enthusiasm.
các buổi tiệc gabber nổi tiếng với sự năng động và nhiệt tình cao.
they often gabber about their favorite movies and shows.
họ thường xuyên trò chuyện về những bộ phim và chương trình truyền hình yêu thích của họ.
gabber music
nhạc gabber
gabber scene
cảnh gabber
gabber party
tiệc gabber
gabber beats
nhịp điệu gabber
gabber culture
văn hóa gabber
gabber dj
dj gabber
gabber track
track gabber
gabber rave
rave gabber
gabber fan
fan gabber
gabber style
phong cách gabber
he loves to gabber about his favorite music genres.
anh ấy thích nói chuyện về những thể loại nhạc yêu thích của mình.
during the party, they gabbered all night long.
trong suốt buổi tiệc, họ đã trò chuyện suốt cả đêm.
she can gabber endlessly about her travel experiences.
cô ấy có thể nói chuyện không ngừng về những trải nghiệm du lịch của mình.
gabber music is known for its fast tempo and heavy bass.
nhạc gabber nổi tiếng với nhịp độ nhanh và âm bass mạnh mẽ.
they enjoy gabbering over coffee every saturday.
họ thích trò chuyện trên cà phê mỗi thứ bảy.
he tends to gabber when he gets excited.
anh ấy có xu hướng nói chuyện khi anh ấy phấn khích.
gabber culture has a unique and vibrant community.
văn hóa gabber có một cộng đồng độc đáo và sôi động.
she loves to gabber with her friends about the latest trends.
cô ấy thích trò chuyện với bạn bè về những xu hướng mới nhất.
gabber parties are known for their high energy and enthusiasm.
các buổi tiệc gabber nổi tiếng với sự năng động và nhiệt tình cao.
they often gabber about their favorite movies and shows.
họ thường xuyên trò chuyện về những bộ phim và chương trình truyền hình yêu thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay