gabfests

[Mỹ]/ˈɡæb.fɛsts/
[Anh]/ˈɡæb.fɛsts/

Dịch

n.các cuộc trò chuyện không chính thức dài; các buổi tụ tập không chính thức để trò chuyện; các cuộc thảo luận dài dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

casual gabfests

buổi gặp gỡ thân mật

weekly gabfests

buổi gặp gỡ hàng tuần

friendly gabfests

buổi gặp gỡ thân thiện

informal gabfests

buổi gặp gỡ không trang trọng

social gabfests

buổi gặp gỡ xã giao

funny gabfests

buổi gặp gỡ vui vẻ

long gabfests

buổi gặp gỡ kéo dài

quick gabfests

buổi gặp gỡ nhanh chóng

late-night gabfests

buổi gặp gỡ đêm khuya

office gabfests

buổi gặp gỡ tại văn phòng

Câu ví dụ

we often have gabfests about current events.

Chúng tôi thường có những buổi trò chuyện thoải mái về các sự kiện hiện tại.

her gabfests are always entertaining.

Những buổi trò chuyện của cô ấy luôn thú vị.

they enjoy gabfests over coffee every saturday.

Họ thích tụ tập trò chuyện bên tách cà phê mỗi thứ bảy.

the gabfest lasted for hours without a break.

Buổi tụ tập kéo dài hàng giờ mà không có bất kỳ sự nghỉ ngơi nào.

gabfests can be a great way to bond with friends.

Những buổi tụ tập có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.

during the gabfest, they shared their life stories.

Trong buổi tụ tập, họ chia sẻ những câu chuyện về cuộc đời của họ.

he loves participating in gabfests about movies.

Anh ấy rất thích tham gia vào những buổi trò chuyện về phim ảnh.

our weekly gabfest helps us stay connected.

Buổi tụ tập hàng tuần của chúng tôi giúp chúng tôi giữ liên lạc.

gabfests are often filled with laughter and joy.

Những buổi tụ tập thường tràn ngập tiếng cười và niềm vui.

she organized a gabfest to catch up with old friends.

Cô ấy đã tổ chức một buổi tụ tập để gặp lại những người bạn cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay