gablet

[Mỹ]/ˈɡeɪblɪt/
[Anh]/ˈɡeɪblɪt/

Dịch

n. mái nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

smart gablet

gablet thông minh

portable gablet

gablet di động

new gablet

gablet mới

compact gablet

gablet nhỏ gọn

sleek gablet

gablet bóng bẩy

high-tech gablet

gablet công nghệ cao

affordable gablet

gablet giá cả phải chăng

latest gablet

gablet mới nhất

lightweight gablet

gablet nhẹ

versatile gablet

gablet đa năng

Câu ví dụ

she used her gablet to take notes during the meeting.

Cô ấy đã sử dụng chiếc gablet của mình để ghi chú trong cuộc họp.

the gablet has a sleek design and is very portable.

Chiếc gablet có thiết kế thanh lịch và rất dễ mang theo.

he prefers reading e-books on his gablet.

Anh ấy thích đọc sách điện tử trên chiếc gablet của mình.

many students use gablets for their online classes.

Nhiều học sinh sử dụng gablet cho các lớp học trực tuyến của họ.

the gablet's battery life is impressive for daily use.

Thời lượng pin của chiếc gablet rất ấn tượng cho việc sử dụng hàng ngày.

she downloaded several apps on her new gablet.

Cô ấy đã tải xuống nhiều ứng dụng trên chiếc gablet mới của mình.

the gablet is perfect for watching movies on the go.

Chiếc gablet rất lý tưởng để xem phim khi di chuyển.

he often sketches on his gablet using a stylus.

Anh ấy thường xuyên phác thảo trên chiếc gablet của mình bằng một cây bút cảm ứng.

the gablet connects easily to wi-fi networks.

Chiếc gablet kết nối dễ dàng với các mạng Wi-Fi.

with a gablet, you can easily browse the internet.

Với một chiếc gablet, bạn có thể dễ dàng duyệt internet.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay