gallantry

[Mỹ]/'gæləntrɪ/
[Anh]/'ɡæləntri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lòng dũng cảm; hành vi và hành động lịch sự
Word Forms
số nhiềugallantries

Cụm từ & Cách kết hợp

acts of gallantry

hành động dũng cảm

displayed great gallantry

thể hiện sự dũng cảm lớn

courage and gallantry

dũng cảm và dũng khí

Câu ví dụ

He was awarded the Military Cross for gallantry in combat.

Anh ta đã được trao tặng Huy hiệu Quân sự vì lòng dũng cảm trong chiến đấu.

He was awarded a cross for gallantry in combat.

Anh ta đã được trao một huy hiệu vì lòng dũng cảm trong chiến đấu.

a medal awarded for outstanding gallantry during the raid.

Một huy hiệu được trao tặng vì lòng dũng cảm xuất sắc trong cuộc đột kích.

a soldier who had demonstrated outstanding gallantry

Một người lính đã thể hiện lòng dũng cảm xuất sắc.

It is bestowed for conspicuous gallantry and intrepidity at the risk of life, above and beyond the call of duty, in actual combat against an armed enemy force.

Nó được trao tặng vì sự dũng cảm và quả cảm đáng chú ý khi đối mặt với nguy cơ mất mạng, vượt xa hơn nghĩa vụ, trong chiến đấu thực tế với lực lượng quân địch có vũ trang.

He showed great gallantry in rescuing the trapped hikers.

Anh ta đã thể hiện lòng dũng cảm lớn lao khi giải cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.

The soldier was awarded a medal for his gallantry in battle.

Người lính đã được trao một huy hiệu vì lòng dũng cảm của anh ta trong trận chiến.

She admired his gallantry in defending her honor.

Cô ấy ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy khi bảo vệ danh dự của cô.

The knight's gallantry towards the princess won her heart.

Lòng dũng cảm của hiệp sĩ đối với công chúa đã chinh phục trái tim cô.

His gallantry and charm made him popular among the ladies.

Lòng dũng cảm và sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số các quý cô.

The gallantry of the firefighters saved many lives in the burning building.

Lòng dũng cảm của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong tòa nhà đang cháy.

Her gallantry in facing adversity inspired everyone around her.

Lòng dũng cảm của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

The young man's gallantry in offering his seat to the elderly lady was heartwarming.

Lòng dũng cảm của chàng trai khi nhường chỗ ngồi cho bà cụ là một điều ấm áp lòng người.

The general was known for his gallantry on the battlefield.

Tướng được biết đến với lòng dũng cảm của mình trên chiến trường.

The prince's gallantry in defending the kingdom earned him the respect of his people.

Lòng dũng cảm của hoàng tử trong việc bảo vệ vương quốc đã giúp anh ta nhận được sự tôn trọng của người dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay