| số nhiều | gamboges |
gamboge color
màu hoàng đàn
gamboge pigment
hắc tố hoàng đàn
gamboge extract
chiết xuất hoàng đàn
gamboge resin
nhựa hoàng đàn
gamboge paint
sơn hoàng đàn
gamboge hue
ánh màu hoàng đàn
gamboge shade
bóng hoàng đàn
gamboge artwork
tác phẩm nghệ thuật hoàng đàn
gamboge dye
thuốc nhuộm hoàng đàn
gamboge tone
tone màu hoàng đàn
gamboge is often used in traditional painting.
gamboge thường được sử dụng trong hội họa truyền thống.
the artist mixed gamboge with other pigments.
nghệ sĩ đã trộn gamboge với các loại thuốc màu khác.
gamboge has a rich yellow color.
gamboge có màu vàng đậm.
she chose gamboge for her watercolor palette.
cô ấy đã chọn gamboge cho bảng màu phác họa của mình.
gamboge is derived from the resin of certain trees.
gamboge có nguồn gốc từ nhựa của một số loại cây.
the warm hue of gamboge brightens the artwork.
màu ấm áp của gamboge làm sáng tác phẩm nghệ thuật.
in historical texts, gamboge was prized for its color.
trong các văn bản lịch sử, gamboge được đánh giá cao vì màu sắc của nó.
gamboge can be used to create stunning landscapes.
gamboge có thể được sử dụng để tạo ra những phong cảnh tuyệt đẹp.
many artists appreciate the transparency of gamboge.
nhiều nghệ sĩ đánh giá cao tính trong suốt của gamboge.
gamboge is sometimes used in modern art as well.
gamboge đôi khi cũng được sử dụng trong nghệ thuật hiện đại.
gamboge color
màu hoàng đàn
gamboge pigment
hắc tố hoàng đàn
gamboge extract
chiết xuất hoàng đàn
gamboge resin
nhựa hoàng đàn
gamboge paint
sơn hoàng đàn
gamboge hue
ánh màu hoàng đàn
gamboge shade
bóng hoàng đàn
gamboge artwork
tác phẩm nghệ thuật hoàng đàn
gamboge dye
thuốc nhuộm hoàng đàn
gamboge tone
tone màu hoàng đàn
gamboge is often used in traditional painting.
gamboge thường được sử dụng trong hội họa truyền thống.
the artist mixed gamboge with other pigments.
nghệ sĩ đã trộn gamboge với các loại thuốc màu khác.
gamboge has a rich yellow color.
gamboge có màu vàng đậm.
she chose gamboge for her watercolor palette.
cô ấy đã chọn gamboge cho bảng màu phác họa của mình.
gamboge is derived from the resin of certain trees.
gamboge có nguồn gốc từ nhựa của một số loại cây.
the warm hue of gamboge brightens the artwork.
màu ấm áp của gamboge làm sáng tác phẩm nghệ thuật.
in historical texts, gamboge was prized for its color.
trong các văn bản lịch sử, gamboge được đánh giá cao vì màu sắc của nó.
gamboge can be used to create stunning landscapes.
gamboge có thể được sử dụng để tạo ra những phong cảnh tuyệt đẹp.
many artists appreciate the transparency of gamboge.
nhiều nghệ sĩ đánh giá cao tính trong suốt của gamboge.
gamboge is sometimes used in modern art as well.
gamboge đôi khi cũng được sử dụng trong nghệ thuật hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay