| số nhiều | gamesmanships |
He is known for his clever gamesmanship in negotiations.
Anh ta nổi tiếng với tài chơi trò của mình trong các cuộc đàm phán.
The player's gamesmanship on the field is unmatched.
Kỹ năng chơi trò trên sân của người chơi là vô song.
She used gamesmanship to outsmart her opponents.
Cô ấy đã sử dụng kỹ năng chơi trò để đánh bại đối thủ của mình.
The coach taught the team the importance of fair gamesmanship.
Huấn luyện viên đã dạy đội bóng về tầm quan trọng của việc chơi trò công bằng.
His gamesmanship helped him win the chess tournament.
Kỹ năng chơi trò của anh ấy đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua.
The politician's gamesmanship in debates is impressive.
Kỹ năng chơi trò của chính trị gia trong các cuộc tranh luận là đáng kinh ngạc.
She displayed excellent gamesmanship in the business negotiation.
Cô ấy đã thể hiện kỹ năng chơi trò tuyệt vời trong cuộc đàm phán kinh doanh.
The team's gamesmanship was criticized for being too aggressive.
Kỹ năng chơi trò của đội bóng đã bị chỉ trích là quá hung hăng.
He used gamesmanship to manipulate the situation in his favor.
Anh ta đã sử dụng kỹ năng chơi trò để thao túng tình hình theo lợi ích của mình.
The chess grandmaster is renowned for his strategic gamesmanship.
Người chơi cờ vua đẳng cấp cao nổi tiếng với kỹ năng chơi trò chiến lược của mình.
He is known for his clever gamesmanship in negotiations.
Anh ta nổi tiếng với tài chơi trò của mình trong các cuộc đàm phán.
The player's gamesmanship on the field is unmatched.
Kỹ năng chơi trò trên sân của người chơi là vô song.
She used gamesmanship to outsmart her opponents.
Cô ấy đã sử dụng kỹ năng chơi trò để đánh bại đối thủ của mình.
The coach taught the team the importance of fair gamesmanship.
Huấn luyện viên đã dạy đội bóng về tầm quan trọng của việc chơi trò công bằng.
His gamesmanship helped him win the chess tournament.
Kỹ năng chơi trò của anh ấy đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua.
The politician's gamesmanship in debates is impressive.
Kỹ năng chơi trò của chính trị gia trong các cuộc tranh luận là đáng kinh ngạc.
She displayed excellent gamesmanship in the business negotiation.
Cô ấy đã thể hiện kỹ năng chơi trò tuyệt vời trong cuộc đàm phán kinh doanh.
The team's gamesmanship was criticized for being too aggressive.
Kỹ năng chơi trò của đội bóng đã bị chỉ trích là quá hung hăng.
He used gamesmanship to manipulate the situation in his favor.
Anh ta đã sử dụng kỹ năng chơi trò để thao túng tình hình theo lợi ích của mình.
The chess grandmaster is renowned for his strategic gamesmanship.
Người chơi cờ vua đẳng cấp cao nổi tiếng với kỹ năng chơi trò chiến lược của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay