strategic gamesmanships
phong cách chơi chiến lược
competitive gamesmanships
phong cách chơi mang tính cạnh tranh
tactical gamesmanships
phong cách chơi chiến thuật
mental gamesmanships
phong cách chơi trí tuệ
sportsmanship gamesmanships
phong cách chơi thể thao
ethical gamesmanships
phong cách chơi có đạo đức
psychological gamesmanships
phong cách chơi tâm lý
deceptive gamesmanships
phong cách chơi lừa dối
aggressive gamesmanships
phong cách chơi hung hăng
subtle gamesmanships
phong cách chơi tinh tế
the team's gamesmanships often give them an edge in competitions.
phong cách chơi của đội thường mang lại lợi thế cho họ trong các cuộc thi.
his gamesmanships were evident during the final match.
phong cách chơi của anh ấy đã thể hiện rõ trong trận đấu cuối cùng.
gamesmanships can sometimes blur the line between fair play and cheating.
phong cách chơi đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa tinh thần thể thao và gian lận.
the coach emphasized the importance of gamesmanships in sports.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của phong cách chơi trong thể thao.
she used clever gamesmanships to outsmart her opponent.
cô ấy đã sử dụng những kỹ năng chơi khéo léo để đánh bại đối thủ của mình.
in chess, gamesmanships can lead to unexpected victories.
trong cờ vua, phong cách chơi có thể dẫn đến những chiến thắng bất ngờ.
his gamesmanships often left his rivals frustrated.
phong cách chơi của anh ấy thường khiến đối thủ của anh ấy thất vọng.
they practiced various gamesmanships to improve their skills.
họ đã luyện tập nhiều kỹ năng chơi khác nhau để cải thiện kỹ năng của mình.
gamesmanships are a crucial aspect of competitive sports.
phong cách chơi là một khía cạnh quan trọng của thể thao cạnh tranh.
understanding gamesmanships can enhance your performance.
hiểu rõ về phong cách chơi có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
strategic gamesmanships
phong cách chơi chiến lược
competitive gamesmanships
phong cách chơi mang tính cạnh tranh
tactical gamesmanships
phong cách chơi chiến thuật
mental gamesmanships
phong cách chơi trí tuệ
sportsmanship gamesmanships
phong cách chơi thể thao
ethical gamesmanships
phong cách chơi có đạo đức
psychological gamesmanships
phong cách chơi tâm lý
deceptive gamesmanships
phong cách chơi lừa dối
aggressive gamesmanships
phong cách chơi hung hăng
subtle gamesmanships
phong cách chơi tinh tế
the team's gamesmanships often give them an edge in competitions.
phong cách chơi của đội thường mang lại lợi thế cho họ trong các cuộc thi.
his gamesmanships were evident during the final match.
phong cách chơi của anh ấy đã thể hiện rõ trong trận đấu cuối cùng.
gamesmanships can sometimes blur the line between fair play and cheating.
phong cách chơi đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa tinh thần thể thao và gian lận.
the coach emphasized the importance of gamesmanships in sports.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của phong cách chơi trong thể thao.
she used clever gamesmanships to outsmart her opponent.
cô ấy đã sử dụng những kỹ năng chơi khéo léo để đánh bại đối thủ của mình.
in chess, gamesmanships can lead to unexpected victories.
trong cờ vua, phong cách chơi có thể dẫn đến những chiến thắng bất ngờ.
his gamesmanships often left his rivals frustrated.
phong cách chơi của anh ấy thường khiến đối thủ của anh ấy thất vọng.
they practiced various gamesmanships to improve their skills.
họ đã luyện tập nhiều kỹ năng chơi khác nhau để cải thiện kỹ năng của mình.
gamesmanships are a crucial aspect of competitive sports.
phong cách chơi là một khía cạnh quan trọng của thể thao cạnh tranh.
understanding gamesmanships can enhance your performance.
hiểu rõ về phong cách chơi có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay