garbanzoes

[Mỹ]/ɡɑːˈbæn.zəʊz/
[Anh]/ɡɑˈbæn.zoʊz/

Dịch

n. một loại đậu cũng được biết đến với tên gọi là đậu garbanzos

Cụm từ & Cách kết hợp

garbanzoes salad

salad đậu gà

roasted garbanzoes

đậu gà nướng

garbanzoes hummus

hummus đậu gà

garbanzoes soup

súp đậu gà

garbanzoes curry

cà ri đậu gà

garbanzoes stew

hầm đậu gà

garbanzoes dip

sốt chấm đậu gà

spiced garbanzoes

đậu gà nêm gia vị

garbanzoes tacos

tacos đậu gà

garbanzoes bowl

đậu gà trộn

Câu ví dụ

garbanzoes are a great source of protein.

Đậu gà là một nguồn protein tuyệt vời.

she added garbanzoes to her salad for extra crunch.

Cô ấy thêm đậu gà vào salad của mình để có thêm độ giòn.

garbanzoes can be used in soups and stews.

Đậu gà có thể được sử dụng trong súp và hầm.

he loves making hummus with garbanzoes.

Anh ấy rất thích làm hummus với đậu gà.

garbanzoes are often found in mediterranean cuisine.

Đậu gà thường được tìm thấy trong ẩm thực Địa Trung Hải.

she prefers roasted garbanzoes as a snack.

Cô ấy thích ăn đậu gà nướng như một món ăn nhẹ.

adding garbanzoes to your diet can improve your health.

Việc bổ sung đậu gà vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

garbanzoes are rich in fiber and nutrients.

Đậu gà giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.

she made a delicious curry with garbanzoes.

Cô ấy đã làm một món cà ri ngon với đậu gà.

garbanzoes can be found in canned or dried forms.

Đậu gà có thể được tìm thấy ở dạng đóng hộp hoặc phơi khô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay