garbanzoes salad
salad đậu gà
roasted garbanzoes
đậu gà nướng
garbanzoes hummus
hummus đậu gà
garbanzoes soup
súp đậu gà
garbanzoes curry
cà ri đậu gà
garbanzoes stew
hầm đậu gà
garbanzoes dip
sốt chấm đậu gà
spiced garbanzoes
đậu gà nêm gia vị
garbanzoes tacos
tacos đậu gà
garbanzoes bowl
đậu gà trộn
garbanzoes are a great source of protein.
Đậu gà là một nguồn protein tuyệt vời.
she added garbanzoes to her salad for extra crunch.
Cô ấy thêm đậu gà vào salad của mình để có thêm độ giòn.
garbanzoes can be used in soups and stews.
Đậu gà có thể được sử dụng trong súp và hầm.
he loves making hummus with garbanzoes.
Anh ấy rất thích làm hummus với đậu gà.
garbanzoes are often found in mediterranean cuisine.
Đậu gà thường được tìm thấy trong ẩm thực Địa Trung Hải.
she prefers roasted garbanzoes as a snack.
Cô ấy thích ăn đậu gà nướng như một món ăn nhẹ.
adding garbanzoes to your diet can improve your health.
Việc bổ sung đậu gà vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
garbanzoes are rich in fiber and nutrients.
Đậu gà giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she made a delicious curry with garbanzoes.
Cô ấy đã làm một món cà ri ngon với đậu gà.
garbanzoes can be found in canned or dried forms.
Đậu gà có thể được tìm thấy ở dạng đóng hộp hoặc phơi khô.
garbanzoes salad
salad đậu gà
roasted garbanzoes
đậu gà nướng
garbanzoes hummus
hummus đậu gà
garbanzoes soup
súp đậu gà
garbanzoes curry
cà ri đậu gà
garbanzoes stew
hầm đậu gà
garbanzoes dip
sốt chấm đậu gà
spiced garbanzoes
đậu gà nêm gia vị
garbanzoes tacos
tacos đậu gà
garbanzoes bowl
đậu gà trộn
garbanzoes are a great source of protein.
Đậu gà là một nguồn protein tuyệt vời.
she added garbanzoes to her salad for extra crunch.
Cô ấy thêm đậu gà vào salad của mình để có thêm độ giòn.
garbanzoes can be used in soups and stews.
Đậu gà có thể được sử dụng trong súp và hầm.
he loves making hummus with garbanzoes.
Anh ấy rất thích làm hummus với đậu gà.
garbanzoes are often found in mediterranean cuisine.
Đậu gà thường được tìm thấy trong ẩm thực Địa Trung Hải.
she prefers roasted garbanzoes as a snack.
Cô ấy thích ăn đậu gà nướng như một món ăn nhẹ.
adding garbanzoes to your diet can improve your health.
Việc bổ sung đậu gà vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
garbanzoes are rich in fiber and nutrients.
Đậu gà giàu chất xơ và chất dinh dưỡng.
she made a delicious curry with garbanzoes.
Cô ấy đã làm một món cà ri ngon với đậu gà.
garbanzoes can be found in canned or dried forms.
Đậu gà có thể được tìm thấy ở dạng đóng hộp hoặc phơi khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay