garmented in silk
mặc áo lụa
finely garmented
mặc áo tinh xảo
garmented brightly
mặc áo rực rỡ
garmenting the stage
trang trí sân khấu
garmented simply
mặc áo đơn giản
newly garmented
mặc áo mới
garmented with lace
mặc áo có ren
being garmented
đang được mặc áo
garmented hands
tay được mặc áo
garmented figures
nhân vật được mặc áo
the queen was elegantly garmented in a flowing silk gown.
Nữ hoàng được khoác lên mình một chiếc váy lụa thướt tha một cách thanh lịch.
he felt self-conscious being garmented in such formal attire.
Anh cảm thấy tự ti khi mặc trang phục lịch sự như vậy.
the actors were meticulously garmented for the historical play.
Các diễn viên được trang bị trang phục một cách tỉ mỉ cho vở kịch lịch sử.
she was garmented in a simple cotton dress for the picnic.
Cô ấy mặc một chiếc váy cotton đơn giản cho buổi dã ngoại.
the dancers were brightly garmented for the vibrant performance.
Các vũ công được trang bị những bộ trang phục rực rỡ cho màn trình diễn sôi động.
the statue was garmented in ancient roman robes.
Tượng được khoác lên mình những bộ áo choàng La Mã cổ đại.
the children were playfully garmented in costumes for halloween.
Trẻ em vui vẻ khoác lên mình những bộ trang phục cho Halloween.
the bride was beautifully garmented in a white wedding dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy cưới màu trắng xinh đẹp.
the historical figures were accurately garmented for the museum exhibit.
Những nhân vật lịch sử được trang bị trang phục chính xác cho triển lãm bảo tàng.
the mannequin was garmented in the latest fashion trends.
Tượng thử đồ được khoác lên mình những xu hướng thời trang mới nhất.
the villagers were traditionally garmented in hand-woven textiles.
Người dân làng truyền thống khoác lên mình những loại vải dệt thủ công.
garmented in silk
mặc áo lụa
finely garmented
mặc áo tinh xảo
garmented brightly
mặc áo rực rỡ
garmenting the stage
trang trí sân khấu
garmented simply
mặc áo đơn giản
newly garmented
mặc áo mới
garmented with lace
mặc áo có ren
being garmented
đang được mặc áo
garmented hands
tay được mặc áo
garmented figures
nhân vật được mặc áo
the queen was elegantly garmented in a flowing silk gown.
Nữ hoàng được khoác lên mình một chiếc váy lụa thướt tha một cách thanh lịch.
he felt self-conscious being garmented in such formal attire.
Anh cảm thấy tự ti khi mặc trang phục lịch sự như vậy.
the actors were meticulously garmented for the historical play.
Các diễn viên được trang bị trang phục một cách tỉ mỉ cho vở kịch lịch sử.
she was garmented in a simple cotton dress for the picnic.
Cô ấy mặc một chiếc váy cotton đơn giản cho buổi dã ngoại.
the dancers were brightly garmented for the vibrant performance.
Các vũ công được trang bị những bộ trang phục rực rỡ cho màn trình diễn sôi động.
the statue was garmented in ancient roman robes.
Tượng được khoác lên mình những bộ áo choàng La Mã cổ đại.
the children were playfully garmented in costumes for halloween.
Trẻ em vui vẻ khoác lên mình những bộ trang phục cho Halloween.
the bride was beautifully garmented in a white wedding dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy cưới màu trắng xinh đẹp.
the historical figures were accurately garmented for the museum exhibit.
Những nhân vật lịch sử được trang bị trang phục chính xác cho triển lãm bảo tàng.
the mannequin was garmented in the latest fashion trends.
Tượng thử đồ được khoác lên mình những xu hướng thời trang mới nhất.
the villagers were traditionally garmented in hand-woven textiles.
Người dân làng truyền thống khoác lên mình những loại vải dệt thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay