gasified water
nước đã qua quá trình khí hóa
gasified beverage
đồ uống đã qua quá trình khí hóa
gasified liquid
chất lỏng đã qua quá trình khí hóa
gasified product
sản phẩm đã qua quá trình khí hóa
gasified mixture
hỗn hợp đã qua quá trình khí hóa
gasified solution
dung dịch đã qua quá trình khí hóa
gasified fuel
nhiên liệu đã qua quá trình khí hóa
gasified air
không khí đã qua quá trình khí hóa
gasified substance
chất đã qua quá trình khí hóa
gasified food
thực phẩm đã qua quá trình khí hóa
carbon dioxide can be gasified to enhance the flavor of beverages.
carbon dioxide có thể được tạo bọt để tăng hương vị của đồ uống.
the process of gasified drinks has become very popular.
quá trình sản xuất đồ uống có gas đã trở nên rất phổ biến.
gasified water is often used in cocktails.
nước có gas thường được sử dụng trong các loại cocktail.
many people prefer gasified beverages over still ones.
rất nhiều người thích đồ uống có gas hơn là đồ uống không có gas.
gasified liquids can create a refreshing experience.
các chất lỏng có gas có thể tạo ra một trải nghiệm sảng khoái.
some fruits can be gasified to make unique snacks.
một số loại trái cây có thể được tạo bọt để làm những món ăn vặt độc đáo.
gasified drinks are often served at parties.
đồ uống có gas thường được phục vụ tại các bữa tiệc.
he enjoys gasified drinks after a workout.
anh ấy thích đồ uống có gas sau khi tập luyện.
gasified beverages can be a fun addition to meals.
đồ uống có gas có thể là một sự bổ sung thú vị cho các bữa ăn.
she prefers her soda to be gasified for extra fizz.
cô ấy thích nước ngọt của mình có gas để có thêm bọt.
gasified water
nước đã qua quá trình khí hóa
gasified beverage
đồ uống đã qua quá trình khí hóa
gasified liquid
chất lỏng đã qua quá trình khí hóa
gasified product
sản phẩm đã qua quá trình khí hóa
gasified mixture
hỗn hợp đã qua quá trình khí hóa
gasified solution
dung dịch đã qua quá trình khí hóa
gasified fuel
nhiên liệu đã qua quá trình khí hóa
gasified air
không khí đã qua quá trình khí hóa
gasified substance
chất đã qua quá trình khí hóa
gasified food
thực phẩm đã qua quá trình khí hóa
carbon dioxide can be gasified to enhance the flavor of beverages.
carbon dioxide có thể được tạo bọt để tăng hương vị của đồ uống.
the process of gasified drinks has become very popular.
quá trình sản xuất đồ uống có gas đã trở nên rất phổ biến.
gasified water is often used in cocktails.
nước có gas thường được sử dụng trong các loại cocktail.
many people prefer gasified beverages over still ones.
rất nhiều người thích đồ uống có gas hơn là đồ uống không có gas.
gasified liquids can create a refreshing experience.
các chất lỏng có gas có thể tạo ra một trải nghiệm sảng khoái.
some fruits can be gasified to make unique snacks.
một số loại trái cây có thể được tạo bọt để làm những món ăn vặt độc đáo.
gasified drinks are often served at parties.
đồ uống có gas thường được phục vụ tại các bữa tiệc.
he enjoys gasified drinks after a workout.
anh ấy thích đồ uống có gas sau khi tập luyện.
gasified beverages can be a fun addition to meals.
đồ uống có gas có thể là một sự bổ sung thú vị cho các bữa ăn.
she prefers her soda to be gasified for extra fizz.
cô ấy thích nước ngọt của mình có gas để có thêm bọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay